servicio

[Mỹ]/sɜːˈviːsiəʊ/
[Anh]/sɚˈviːsiˌoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dịch vụ; hành động phục vụ; người phục vụ; nhân viên phục vụ
v. phục vụ; cung cấp dịch vụ
Các dạng của từ
số nhiềuservicios

Cụm từ & Cách kết hợp

servicio al cliente

Dịch vụ khách hàng

servicio técnico

Dịch vụ kỹ thuật

servicio de limpieza

Dịch vụ vệ sinh

buen servicio

Dịch vụ tốt

servicio de entrega

Dịch vụ giao hàng

servicio médico

Dịch vụ y tế

sin servicio

Không có dịch vụ

servicio postal

Dịch vụ bưu chính

servicio de taxi

Dịch vụ taxi

servicio público

Dịch vụ công cộng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay