| số nhiều | servitors |
loyal servitor
người hầu trung thành
trusted servitor
người hầu đáng tin cậy
faithful servitor
người hầu tận tụy
obedient servitor
người hầu vâng lời
loyal servitor
người hầu trung thành
trusted servitor
người hầu đáng tin cậy
faithful servitor
người hầu tận tụy
obedient servitor
người hầu vâng lời
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay