sess

[Mỹ]/sɛs/
[Anh]/sɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuế hoặc phí
Word Forms
số nhiềusesses

Cụm từ & Cách kết hợp

assess risk

đánh giá rủi ro

process assessment

xử lý đánh giá

access session

truy cập phiên

stress assessment

đánh giá căng thẳng

reassess goals

đánh giá lại mục tiêu

session plan

kế hoạch phiên

self-assessment

đánh giá bản thân

Câu ví dụ

we need to assess the situation carefully.

Chúng ta cần đánh giá tình hình một cách cẩn thận.

she decided to assess her options before making a choice.

Cô ấy quyết định đánh giá các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định.

the teacher will assess the students' progress.

Giáo viên sẽ đánh giá tiến độ của học sinh.

it's important to assess the risks involved.

Điều quan trọng là phải đánh giá những rủi ro liên quan.

they will assess the effectiveness of the new policy.

Họ sẽ đánh giá hiệu quả của chính sách mới.

before starting the project, we should assess our resources.

Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta nên đánh giá nguồn lực của mình.

he was asked to assess the impact of the changes.

Anh ấy được yêu cầu đánh giá tác động của những thay đổi.

the committee will assess all submitted proposals.

Ban thư ký sẽ đánh giá tất cả các đề xuất đã nộp.

we need to assess the quality of the product.

Chúng ta cần đánh giá chất lượng sản phẩm.

she took time to assess her feelings about the situation.

Cô ấy dành thời gian để đánh giá cảm xúc của mình về tình huống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay