sestets

[Mỹ]/ˈsɛstɛt/
[Anh]/sɛˈstɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khổ thơ hoặc bài thơ sáu dòng

Cụm từ & Cách kết hợp

perfect sestet

tứ tuyệt hoàn hảo

sestet rhyme scheme

mẫu hình vần tứ tuyệt

sestet form

dạng tứ tuyệt

final sestet

tứ tuyệt cuối

traditional sestet

tứ tuyệt truyền thống

sestet analysis

phân tích tứ tuyệt

sestet structure

cấu trúc tứ tuyệt

sestet example

ví dụ về tứ tuyệt

sestet stanza

đoạn tứ tuyệt

sestet meter

thơ lục bát

Câu ví dụ

the poem consists of a sestet and an octave.

Bài thơ bao gồm một sestet và một octave.

he wrote a beautiful sestet about love.

Anh ấy đã viết một sestet tuyệt đẹp về tình yêu.

the sestet serves as a conclusion to the poem.

Sestet đóng vai trò là phần kết luận của bài thơ.

in a sonnet, the sestet often presents a resolution.

Trong một sonnet, sestet thường trình bày một giải pháp.

she analyzed the structure of the sestet in detail.

Cô ấy đã phân tích cấu trúc của sestet một cách chi tiết.

the poet skillfully crafted the sestet for impact.

Nhà thơ đã khéo léo tạo ra sestet để tạo tác động.

each line of the sestet adds depth to the theme.

Mỗi dòng của sestet thêm chiều sâu vào chủ đề.

understanding the sestet is key to interpreting the poem.

Hiểu về sestet là chìa khóa để giải thích bài thơ.

she prefers writing sestets over longer forms.

Cô ấy thích viết sestet hơn các hình thức dài hơn.

the sestet's rhyme scheme enhances its musicality.

Mô hình vần của sestet nâng cao tính nhạc của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay