seton

[Mỹ]/ˈsiːtən/
[Anh]/ˈsiːtən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ống dẫn lưu hoặc chỉ đặt trong vết thương; chỉ hoặc ống sử dụng trong các thủ tục y tế; (dưới da) chỉ để dẫn lưu
Word Forms
số nhiềusetons

Cụm từ & Cách kết hợp

seton placement

đặt vòng

seton technique

kỹ thuật đặt vòng

seton care

chăm sóc vòng

seton removal

tháo vòng

seton drainage

dẫn lưu vòng

seton management

quản lý vòng

seton procedure

thủ thuật đặt vòng

seton insertion

cấy vòng

seton evaluation

đánh giá vòng

seton complications

biến chứng vòng

Câu ví dụ

seton is a common name in some cultures.

seton là một cái tên phổ biến ở một số nền văn hóa.

he decided to seton the project after careful consideration.

anh ấy đã quyết định bắt đầu dự án sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

the doctor recommended a seton placement for better healing.

bác sĩ khuyên nên đặt một seton để hỗ trợ quá trình chữa lành tốt hơn.

she was excited to seton her new business venture.

cô ấy rất hào hứng bắt đầu dự án kinh doanh mới của mình.

they plan to seton the event for next month.

họ dự định tổ chức sự kiện vào tháng tới.

seton is often used in medical procedures.

seton thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế.

he had to seton his schedule to accommodate the changes.

anh ấy phải điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với những thay đổi.

we need to seton a meeting to discuss the plans.

chúng ta cần sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về kế hoạch.

she decided to seton her goals for the year.

cô ấy quyết định đặt ra các mục tiêu cho năm.

they were eager to seton the new policy changes.

họ rất mong muốn thực hiện các thay đổi chính sách mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay