she settledly accepted the news without showing any emotion.
Cô ấy chấp nhận tin tức một cách bình tĩnh mà không hề tỏ ra cảm xúc.
the old man settledly watched the sunset from his porch.
Người đàn ông già lặng lẽ ngắm hoàng hôn từ hành lang nhà mình.
the government settledly proceeded with the new policy despite opposition.
Chính phủ vẫn tiếp tục thực hiện chính sách mới bất chấp sự phản đối.
he settledly declared his intention to run for office.
Anh ấy tuyên bố một cách bình tĩnh ý định tranh cử.
the team settledly continued their work despite the setback.
Đội ngũ vẫn tiếp tục công việc của họ bất chấp những trở ngại.
she settledly awaited the arrival of her guests.
Cô ấy chờ đợi sự xuất hiện của khách một cách bình tĩnh.
the philosopher settledly contemplated the meaning of life.
Nhà triết học lặng lẽ suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.
the teacher settledly addressed the concerns of her students.
Giáo viên giải quyết những lo ngại của học sinh một cách bình tĩnh.
the judge settledly pronounced the verdict to the courtroom.
Thẩm phán tuyên án một cách bình tĩnh với phiên tòa.
he settledly affirmed his commitment to the cause.
Anh ấy khẳng định cam kết của mình với sự nghiệp một cách bình tĩnh.
the cat settledly basked in the warm sunlight on the windowsill.
Chú mèo lặng lẽ tắm nắng ấm áp trên bệ cửa sổ.
she settledly stated her position on the controversial issue.
Cô ấy trình bày quan điểm của mình về vấn đề gây tranh cãi một cách bình tĩnh.
she settledly accepted the news without showing any emotion.
Cô ấy chấp nhận tin tức một cách bình tĩnh mà không hề tỏ ra cảm xúc.
the old man settledly watched the sunset from his porch.
Người đàn ông già lặng lẽ ngắm hoàng hôn từ hành lang nhà mình.
the government settledly proceeded with the new policy despite opposition.
Chính phủ vẫn tiếp tục thực hiện chính sách mới bất chấp sự phản đối.
he settledly declared his intention to run for office.
Anh ấy tuyên bố một cách bình tĩnh ý định tranh cử.
the team settledly continued their work despite the setback.
Đội ngũ vẫn tiếp tục công việc của họ bất chấp những trở ngại.
she settledly awaited the arrival of her guests.
Cô ấy chờ đợi sự xuất hiện của khách một cách bình tĩnh.
the philosopher settledly contemplated the meaning of life.
Nhà triết học lặng lẽ suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.
the teacher settledly addressed the concerns of her students.
Giáo viên giải quyết những lo ngại của học sinh một cách bình tĩnh.
the judge settledly pronounced the verdict to the courtroom.
Thẩm phán tuyên án một cách bình tĩnh với phiên tòa.
he settledly affirmed his commitment to the cause.
Anh ấy khẳng định cam kết của mình với sự nghiệp một cách bình tĩnh.
the cat settledly basked in the warm sunlight on the windowsill.
Chú mèo lặng lẽ tắm nắng ấm áp trên bệ cửa sổ.
she settledly stated her position on the controversial issue.
Cô ấy trình bày quan điểm của mình về vấn đề gây tranh cãi một cách bình tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay