seurat

[Mỹ]//sɪˈrɑː//
[Anh]//sʊˈrɑː//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

seurat painting

seurat style

seurat work

seurat masterpiece

seurat exhibition

seurat technique

seurat pointillism

seurat art

seurat canvas

seurat museum

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay