pointillist

[Mỹ]/ˈpɔɪntɪlɪst/
[Anh]/ˈpɔɪntɪlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghệ sĩ sử dụng kỹ thuật chấm màu

Cụm từ & Cách kết hợp

pointillist technique

kỹ thuật chấm điểm

pointillist style

phong cách chấm điểm

pointillist painting

tranh chấm điểm

pointillist artist

họa sĩ chấm điểm

pointillist effect

hiệu ứng chấm điểm

pointillist work

công việc chấm điểm

pointillist movement

phong trào chấm điểm

pointillist approach

cách tiếp cận chấm điểm

pointillist colors

màu sắc chấm điểm

pointillist vision

tầm nhìn chấm điểm

Câu ví dụ

the artist is known for his pointillist technique.

nghệ sĩ nổi tiếng với kỹ thuật chấm điểm của mình.

her paintings are vibrant and pointillist in style.

các bức tranh của cô ấy sống động và mang phong cách chấm điểm.

pointillist art requires a lot of patience and precision.

nghệ thuật chấm điểm đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và chính xác.

the museum has an impressive collection of pointillist works.

bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng các tác phẩm chấm điểm.

pointillist techniques can create stunning visual effects.

các kỹ thuật chấm điểm có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.

he studied the principles of pointillist painting in art school.

anh ấy đã nghiên cứu các nguyên tắc của hội họa chấm điểm tại trường nghệ thuật.

pointillist artists often use small dots of color.

các nghệ sĩ chấm điểm thường sử dụng những chấm nhỏ màu sắc.

the landscape was depicted in a pointillist manner.

khung cảnh được thể hiện theo phong cách chấm điểm.

she admires the pointillist style of georges seurat.

cô ấy ngưỡng mộ phong cách chấm điểm của georges seurat.

pointillist techniques can be challenging for beginners.

các kỹ thuật chấm điểm có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay