pointillist technique
kỹ thuật chấm điểm
pointillist style
phong cách chấm điểm
pointillist painting
tranh chấm điểm
pointillist artist
họa sĩ chấm điểm
pointillist effect
hiệu ứng chấm điểm
pointillist work
công việc chấm điểm
pointillist movement
phong trào chấm điểm
pointillist approach
cách tiếp cận chấm điểm
pointillist colors
màu sắc chấm điểm
pointillist vision
tầm nhìn chấm điểm
the artist is known for his pointillist technique.
nghệ sĩ nổi tiếng với kỹ thuật chấm điểm của mình.
her paintings are vibrant and pointillist in style.
các bức tranh của cô ấy sống động và mang phong cách chấm điểm.
pointillist art requires a lot of patience and precision.
nghệ thuật chấm điểm đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và chính xác.
the museum has an impressive collection of pointillist works.
bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng các tác phẩm chấm điểm.
pointillist techniques can create stunning visual effects.
các kỹ thuật chấm điểm có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.
he studied the principles of pointillist painting in art school.
anh ấy đã nghiên cứu các nguyên tắc của hội họa chấm điểm tại trường nghệ thuật.
pointillist artists often use small dots of color.
các nghệ sĩ chấm điểm thường sử dụng những chấm nhỏ màu sắc.
the landscape was depicted in a pointillist manner.
khung cảnh được thể hiện theo phong cách chấm điểm.
she admires the pointillist style of georges seurat.
cô ấy ngưỡng mộ phong cách chấm điểm của georges seurat.
pointillist techniques can be challenging for beginners.
các kỹ thuật chấm điểm có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu.
pointillist technique
kỹ thuật chấm điểm
pointillist style
phong cách chấm điểm
pointillist painting
tranh chấm điểm
pointillist artist
họa sĩ chấm điểm
pointillist effect
hiệu ứng chấm điểm
pointillist work
công việc chấm điểm
pointillist movement
phong trào chấm điểm
pointillist approach
cách tiếp cận chấm điểm
pointillist colors
màu sắc chấm điểm
pointillist vision
tầm nhìn chấm điểm
the artist is known for his pointillist technique.
nghệ sĩ nổi tiếng với kỹ thuật chấm điểm của mình.
her paintings are vibrant and pointillist in style.
các bức tranh của cô ấy sống động và mang phong cách chấm điểm.
pointillist art requires a lot of patience and precision.
nghệ thuật chấm điểm đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và chính xác.
the museum has an impressive collection of pointillist works.
bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng các tác phẩm chấm điểm.
pointillist techniques can create stunning visual effects.
các kỹ thuật chấm điểm có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.
he studied the principles of pointillist painting in art school.
anh ấy đã nghiên cứu các nguyên tắc của hội họa chấm điểm tại trường nghệ thuật.
pointillist artists often use small dots of color.
các nghệ sĩ chấm điểm thường sử dụng những chấm nhỏ màu sắc.
the landscape was depicted in a pointillist manner.
khung cảnh được thể hiện theo phong cách chấm điểm.
she admires the pointillist style of georges seurat.
cô ấy ngưỡng mộ phong cách chấm điểm của georges seurat.
pointillist techniques can be challenging for beginners.
các kỹ thuật chấm điểm có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay