severing ties
cắt đứt quan hệ
severing connections
cắt đứt kết nối
severing links
cắt đứt liên kết
severing bonds
cắt đứt mối ràng buộc
severing relationships
cắt đứt các mối quan hệ
severing support
cắt bỏ sự hỗ trợ
severing partnerships
cắt đứt quan hệ đối tác
severing all ties
cắt đứt mọi mối quan hệ
severing from
cắt đứt khỏi
severing a connection
cắt đứt một kết nối
severing ties with toxic relationships can improve your mental health.
Việc cắt đứt mối quan hệ độc hại có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
severing the rope quickly prevented the boat from capsizing.
Việc cắt dây thừng nhanh chóng đã ngăn chặn con thuyền bị lật.
severing communication is sometimes necessary for personal growth.
Việc cắt đứt liên lạc đôi khi cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
they are severing all connections with the previous management.
Họ đang cắt đứt mọi liên kết với ban quản lý trước đây.
severing the power supply was the only way to ensure safety.
Việc cắt nguồn điện là cách duy nhất để đảm bảo an toàn.
severing the contract was a difficult but necessary decision.
Việc chấm dứt hợp đồng là một quyết định khó khăn nhưng cần thiết.
severing the connection allowed her to move on with her life.
Việc cắt đứt kết nối đã cho phép cô ấy tiếp tục cuộc sống của mình.
severing ties with the past can be liberating.
Việc cắt đứt với quá khứ có thể giải phóng bạn.
he regretted severing his friendship over a trivial matter.
Anh ta hối hận vì đã cắt đứt tình bạn vì một lý do ngẫu nhiên.
severing the link between the two systems improved efficiency.
Việc cắt đứt liên kết giữa hai hệ thống đã cải thiện hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay