seweries

[Mỹ]/ˈsuːəriz/
[Anh]/ˈsuːəriz/

Dịch

n. Danh từ số nhiều của Sewery (tên họ)

Câu ví dụ

the city's seweries need urgent maintenance.

Hệ thống cống rãnh của thành phố cần được sửa chữa khẩn cấp.

workers inspected the underground seweries yesterday.

Nhân viên đã kiểm tra hệ thống cống rãnh ngầm vào hôm qua.

modern seweries prevent flooding in urban areas.

Hệ thống cống rãnh hiện đại giúp ngăn ngập lụt ở các khu vực đô thị.

the old seweries were built in the nineteenth century.

Hệ thống cống rãnh cũ được xây dựng vào thế kỷ thứ mười chín.

engineers are designing new seweries for the growing population.

Kỹ sư đang thiết kế hệ thống cống rãnh mới cho dân số ngày càng tăng.

the smell from the seweries was overpowering.

Mùi hôi từ hệ thống cống rãnh rất khó chịu.

rats were spotted near the seweries entrance.

Chuột được nhìn thấy gần lối vào hệ thống cống rãnh.

the municipal budget includes funds for seweries repair.

Ngân sách thành phố bao gồm quỹ sửa chữa hệ thống cống rãnh.

heavy rain overwhelmed the ancient seweries.

Mưa lớn đã làm ngập tràn hệ thống cống rãnh cổ xưa.

technology helps monitor the condition of seweries.

Công nghệ giúp theo dõi tình trạng của hệ thống cống rãnh.

environmentalists worry about pollution from seweries.

Các nhà môi trường lo ngại về ô nhiễm từ hệ thống cống rãnh.

the seweries network extends for miles beneath the city.

Hệ thống cống rãnh trải dài hàng dặm dưới lòng thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay