sewings

[Mỹ]/'səʊɪŋ/
[Anh]/'soɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khâu vá
máy may
kim để may

Cụm từ & Cách kết hợp

Sewing machine

máy may

Sewing kit

bộ thêu thùa

Hand sewing

may vá tay

Sewing thread

chỉ may

Sewing needle

kim khâu

sewing room

phòng may

machine sewing

may bằng máy

Câu ví dụ

She enjoys sewing her own clothes.

Cô ấy thích tự may quần áo của mình.

I need to buy some new sewing supplies.

Tôi cần mua một số vật liệu may mới.

My grandmother taught me how to do hand sewing.

Ngoại của tôi đã dạy tôi cách may bằng tay.

She took a sewing class to improve her skills.

Cô ấy đã tham gia một lớp học may để cải thiện kỹ năng của mình.

He is very skilled at machine sewing.

Anh ấy rất khéo tay trong việc may bằng máy.

The sewing machine broke down and needs repair.

Máy may bị hỏng và cần sửa chữa.

I find sewing to be a relaxing hobby.

Tôi thấy may là một sở thích thư giãn.

She started a small sewing business from home.

Cô ấy bắt đầu một công việc kinh doanh may nhỏ tại nhà.

The fashion designer incorporates intricate sewing details into her designs.

Nhà thiết kế thời trang kết hợp các chi tiết may phức tạp vào thiết kế của cô ấy.

Sewing allows you to customize your clothing to fit perfectly.

May cho phép bạn tùy chỉnh quần áo của mình để vừa vặn hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay