ripping

[US]/'rɪpɪŋ/
[UK]/'rɪpɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

adj. rách, tách, gấp
adv. cực kỳ tốt, phi thường
Word Forms
số nhiềurippings
hiện tại phân từripping

Phrases & Collocations

ripping sound

tiếng xé

ripping off

xé ra

ripping apart

xé tan

ripping through

xé toạc xuyên qua

rip off

lừa đảo

let rip

thả cho bung

rip out

rút ra

rip up

xé ra

let it rip

thả cho bung

Example Sentences

had a ripping time at the party.

anh ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.

she's going to have a ripping time.

cô ấy sắp có một khoảng thời gian tuyệt vời.

With respect to problem of ripping, the arm lifting horizontality is standard.

Về vấn đề xé, độ ngang của cánh tay nâng là tiêu chuẩn.

the capper was him accusing her of ripping off his car.

điều làm mọi chuyện trở nên tồi tệ nhất là việc anh ta tố cáo cô ấy đã ăn trộm xe của anh ta.

A special news program exposed underhanded auto repair shops that are ripping off senior citizens.

Một chương trình tin tức đặc biệt đã phanh phui các cửa hàng sửa chữa ô tô mờ ám đang lừa đảo người cao tuổi.

He was ripping apart the old newspapers.

anh ấy đang xé nát những tờ báo cũ.

The sound of ripping paper filled the room.

Tiếng xé giấy lấp đầy căn phòng.

She was ripping through her suitcase looking for her passport.

Cô ấy đang lục tung vali của mình để tìm hộ chiếu.

The ripping wind made it hard to walk outside.

Gió thổi mạnh khiến việc đi ra ngoài trở nên khó khăn.

The ripping sound of the guitar solo captivated the audience.

Tiếng xé của đoạn solo guitar đã chinh phục khán giả.

He was ripping off customers with overpriced products.

Anh ấy đang lừa khách hàng với những sản phẩm đắt tiền.

The ripping noise coming from the engine indicated a serious problem.

Tiếng ồn xé rao từ động cơ cho thấy có một vấn đề nghiêm trọng.

She was ripping out pages from her notebook in frustration.

Cô ấy đang xé những trang khỏi vở ghi chép của mình vì bực bội.

The ripping motion of the dancer's performance was mesmerizing.

Động tác xé của màn trình diễn của vũ công thật mê hoặc.

The ripping sensation in her chest made her gasp for breath.

Cảm giác xé trong lồng ngực khiến cô ấy thốt lên vì tởm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now