she sews clothes
Cô ấy may quần áo
he sews patches
Anh ấy may vá
someone sews quilts
Ai đó may chăn
mom sews buttons
Mẹ may cúc áo
they sews fabric
Họ may vải
she sews dresses
Cô ấy may váy
he sews bags
Anh ấy may túi
she sews costumes
Cô ấy may trang phục
they sews masks
Họ may mặt nạ
he sews toys
Anh ấy may đồ chơi
she sews beautiful dresses for her daughters.
Cô ấy may những chiếc váy đẹp cho các con gái của mình.
he sews patches onto his jeans to make them unique.
Anh ấy khâu những miếng vá lên quần jean của mình để làm cho chúng trở nên độc đáo.
the tailor sews suits for special occasions.
Người thợ may may quần vest cho những dịp đặc biệt.
my grandmother sews quilts for the winter.
Ngoại của tôi may chăn ấm cho mùa đông.
she sews costumes for the school play.
Cô ấy may quần áo cho vở kịch của trường.
he sews every weekend as a hobby.
Anh ấy may mỗi cuối tuần như một sở thích.
the artist sews together fabric pieces to create a collage.
Nghệ sĩ khâu các mảnh vải lại với nhau để tạo ra một bức tranh khảm.
she sews by hand for a more personal touch.
Cô ấy may bằng tay để có thêm sự tinh tế.
he sews leather to make custom bags.
Anh ấy may da để làm những chiếc túi tùy chỉnh.
the workshop teaches how to sew various patterns.
Xưởng dạy cách may nhiều kiểu dáng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay