sexlessnesses

[Mỹ]//ˈsɛks.ləs.nəs.ɪz//
[Anh]//ˈsɛks.ləs.nəs.ɪz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của sexlessness; các trạng thái thiếu đặc điểm giới tính, ham muốn hoặc hoạt động tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

total sexlessness

Tình trạng không quan hệ tình dục hoàn toàn

chronic sexlessness

Tình trạng không quan hệ tình dục mãn tính

marital sexlessness

Tình trạng không quan hệ tình dục trong hôn nhân

growing sexlessness

Tình trạng không quan hệ tình dục đang gia tăng

emotional sexlessness

Tình trạng không quan hệ tình dục về mặt cảm xúc

increasing sexlessness

Tình trạng không quan hệ tình dục ngày càng tăng

problematic sexlessness

Tình trạng không quan hệ tình dục gây vấn đề

Câu ví dụ

the novel explores the profound sexlessness of their arranged marriage.

Truyện khám phá sự vô tính sâu sắc trong hôn nhân được sắp xếp của họ.

critics debated the perceived sexlessness of the minimalist fashion collection.

Các nhà phê bình tranh luận về sự vô tính được cho là của bộ sưu tập thời trang tối giản.

the study attributes the insect's sexlessness to environmental pollutants.

Nghiên cứu cho rằng sự vô tính của côn trùng là do ô nhiễm môi trường.

the asexual community embraces sexlessness as a valid identity orientation.

Đại diện cộng đồng vô tính chào đón sự vô tính như một định hướng bản sắc hợp lệ.

there is a frustrating sexlessness in our relationship that concerns me.

Có sự vô tính gây bực bội trong mối quan hệ của chúng ta khiến tôi lo lắng.

the sculptor emphasized the figure's sexlessness to represent universal humanity.

Nhà điêu khắc nhấn mạnh sự vô tính của nhân vật để thể hiện con người phổ quát.

modern angel iconography often reinforces a tradition of ethereal sexlessness.

Biểu tượng thiên thần hiện đại thường củng cố truyền thống về sự vô tính huyền thoại.

social observers noted the rising sexlessness among younger demographics recently.

Các nhà quan sát xã hội đã ghi nhận sự gia tăng của sự vô tính trong các nhóm nhân khẩu trẻ gần đây.

the robot's design intentionally incorporated sexlessness to avoid gender bias.

Thiết kế robot cố ý đưa vào sự vô tính để tránh thiên vị giới tính.

she described the enforced sexlessness of the boarding school environment.

Cô ấy mô tả sự vô tính được áp đặt trong môi trường trường nội trú.

the dominant sexlessness of corporate culture is slowly beginning to change.

Sự vô tính chiếm ưu thế trong văn hóa doanh nghiệp đang dần thay đổi.

the character's sexlessness was a deliberate choice by the author.

Sự vô tính của nhân vật là một lựa chọn cố ý của tác giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay