sexpots

[Mỹ]/ˈsɛkspɒt/
[Anh]/ˈsɛkspɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ rất hấp dẫn và quyến rũ về mặt tình dục; một người có hoạt động tình dục, thường được sử dụng để mô tả một người phụ nữ gây ra sự khao khát

Cụm từ & Cách kết hợp

sexy sexpot

sexpot quyến rũ

hot sexpot

sexpot nóng bỏng

famous sexpot

sexpot nổi tiếng

curvy sexpot

sexpot dáng cong

playful sexpot

sexpot tinh nghịch

flirty sexpot

sexpot lả lơi

gorgeous sexpot

sexpot tuyệt đẹp

naughty sexpot

sexpot tinh nghịch

classy sexpot

sexpot thanh lịch

mysterious sexpot

sexpot bí ẩn

Câu ví dụ

she was often described as a sexpot in the fashion industry.

Cô ấy thường được mô tả là một người quyến rũ trong ngành thời trang.

the magazine featured a famous sexpot on its cover this month.

Tạp chí đã giới thiệu một người quyến rũ nổi tiếng trên bìa của nó tháng này.

he couldn't believe how many people were drawn to the sexpot at the party.

Anh ấy không thể tin rằng có bao nhiêu người bị thu hút bởi người quyến rũ tại bữa tiệc.

her confidence made her a true sexpot in any room.

Sự tự tin của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người quyến rũ thực sự ở bất kỳ nơi nào.

they called her a sexpot because of her stunning looks.

Họ gọi cô ấy là một người quyến rũ vì vẻ ngoài tuyệt đẹp của cô ấy.

in the movie, the main character is portrayed as a glamorous sexpot.

Trong phim, nhân vật chính được khắc họa là một người quyến rũ quyến rũ.

his new girlfriend is quite the sexpot, turning heads wherever they go.

Bạn gái mới của anh ấy thực sự là một người quyến rũ, thu hút mọi ánh nhìn ở bất cứ đâu họ đi.

she embraces her identity as a sexpot and loves to express herself.

Cô ấy chấp nhận danh tính của mình là một người quyến rũ và thích thể hiện bản thân.

the fashion show featured several models who were true sexpots.

Buổi trình diễn thời trang có giới thiệu một số người mẫu thực sự là những người quyến rũ.

being a sexpot isn't just about looks; it's also about attitude.

Việc trở thành một người quyến rũ không chỉ là về vẻ ngoài; đó còn là về thái độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay