| số nhiều | sexts |
sext message
tin nhắn tình dục
sexting partner
người gửi tin nhắn tình dục
sexting app
ứng dụng nhắn tin tình dục
sexting law
luật về nhắn tin tình dục
sexting scandal
vụ bê bối nhắn tin tình dục
sexting risks
những rủi ro của việc nhắn tin tình dục
sexting culture
văn hóa nhắn tin tình dục
sexting behavior
hành vi nhắn tin tình dục
sexting consent
sự đồng ý về việc nhắn tin tình dục
sexting trends
xu hướng nhắn tin tình dục
they decided to sext each other to keep the spark alive.
Họ quyết định sext nhau để giữ cho ngọn lửa vẫn cháy.
she felt nervous about sending her first sext.
Cô cảm thấy lo lắng khi gửi sext đầu tiên của mình.
he often uses emojis when he sexts.
Anh ấy thường sử dụng biểu tượng cảm xúc khi sext.
they discussed their boundaries before they started to sext.
Họ đã thảo luận về giới hạn của họ trước khi họ bắt đầu sext.
sexting can be a fun way to flirt.
Sexting có thể là một cách thú vị để tán tỉnh.
she enjoyed the thrill of sexting with her partner.
Cô ấy thích cảm giác hồi hộp khi sext với đối tác của mình.
he accidentally sent a sext to the wrong person.
Anh ấy vô tình gửi một sext đến người không đúng.
they often exchanged sexts when apart.
Họ thường xuyên trao đổi sext khi ở xa nhau.
it's important to ensure consent before you start sexting.
Điều quan trọng là phải đảm bảo sự đồng ý trước khi bạn bắt đầu sext.
she felt empowered after sending a confident sext.
Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn sau khi gửi một sext tự tin.
sext message
tin nhắn tình dục
sexting partner
người gửi tin nhắn tình dục
sexting app
ứng dụng nhắn tin tình dục
sexting law
luật về nhắn tin tình dục
sexting scandal
vụ bê bối nhắn tin tình dục
sexting risks
những rủi ro của việc nhắn tin tình dục
sexting culture
văn hóa nhắn tin tình dục
sexting behavior
hành vi nhắn tin tình dục
sexting consent
sự đồng ý về việc nhắn tin tình dục
sexting trends
xu hướng nhắn tin tình dục
they decided to sext each other to keep the spark alive.
Họ quyết định sext nhau để giữ cho ngọn lửa vẫn cháy.
she felt nervous about sending her first sext.
Cô cảm thấy lo lắng khi gửi sext đầu tiên của mình.
he often uses emojis when he sexts.
Anh ấy thường sử dụng biểu tượng cảm xúc khi sext.
they discussed their boundaries before they started to sext.
Họ đã thảo luận về giới hạn của họ trước khi họ bắt đầu sext.
sexting can be a fun way to flirt.
Sexting có thể là một cách thú vị để tán tỉnh.
she enjoyed the thrill of sexting with her partner.
Cô ấy thích cảm giác hồi hộp khi sext với đối tác của mình.
he accidentally sent a sext to the wrong person.
Anh ấy vô tình gửi một sext đến người không đúng.
they often exchanged sexts when apart.
Họ thường xuyên trao đổi sext khi ở xa nhau.
it's important to ensure consent before you start sexting.
Điều quan trọng là phải đảm bảo sự đồng ý trước khi bạn bắt đầu sext.
she felt empowered after sending a confident sext.
Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn sau khi gửi một sext tự tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay