sextans

[Mỹ]/ˈsɛkstəns/
[Anh]/ˈsɛkstəns/

Dịch

n. một chòm sao ở bầu trời phía nam; dụng cụ được sử dụng để đo góc

Cụm từ & Cách kết hợp

sextans constellation

tinh túu Sextans

sextans star

ngôi sao Sextans

sextans region

khu vực Sextans

sextans area

khu vực Sextans

sextans coordinates

tọa độ Sextans

sextans map

bản đồ Sextans

sextans observation

quan sát Sextans

sextans guide

hướng dẫn Sextans

sextans telescope

kính thiên văn Sextans

sextans chart

biểu đồ Sextans

Câu ví dụ

the constellation sextans is located in the southern sky.

chòm sao sextans nằm ở bầu trời phía nam.

sextans is often overlooked by amateur astronomers.

sextans thường bị bỏ qua bởi các nhà thiên văn nghiệp dư.

in mythology, sextans represents a balance of the scales.

trong thần thoại, sextans đại diện cho sự cân bằng của cán cân.

many stars in sextans are faint and require a telescope to see.

nhiều ngôi sao trong sextans rất mờ và cần kính thiên văn để nhìn thấy.

astrologers believe that sextans influences creativity.

các nhà chiêm tinh cho rằng sextans ảnh hưởng đến sự sáng tạo.

finding sextans can be a rewarding experience for stargazers.

việc tìm kiếm sextans có thể là một trải nghiệm bổ ích cho những người đam mê ngắm sao.

the stars in sextans are part of a larger celestial map.

những ngôi sao trong sextans là một phần của bản đồ thiên văn lớn hơn.

sextans is home to several interesting deep-sky objects.

sextans là nơi có chứa nhiều vật thể thiên văn sâu thẳm thú vị.

many people enjoy learning about the history of sextans.

rất nhiều người thích tìm hiểu về lịch sử của sextans.

using a star chart can help locate sextans in the night sky.

việc sử dụng bản đồ sao có thể giúp xác định vị trí của sextans trên bầu trời đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay