sextillion dollars
muốn tỷ đô la
sextillion stars
muốn tỷ ngôi sao
sextillion atoms
muốn tỷ nguyên tử
sextillion grains
muốn tỷ hạt
sextillion cells
muốn tỷ tế bào
sextillion bytes
muốn tỷ byte
sextillion calculations
muốn tỷ phép tính
sextillion possibilities
muốn tỷ khả năng
sextillion combinations
muốn tỷ sự kết hợp
sextillion options
muốn tỷ lựa chọn
there are sextillion stars in the universe.
Có hàng tỷ tỷ ngôi sao trong vũ trụ.
a sextillion is a number followed by 21 zeros.
Một tỷ tỷ là một số theo sau bởi 21 số không.
scientists estimate that there are sextillion grains of sand on earth.
Các nhà khoa học ước tính rằng có hàng tỷ tỷ hạt cát trên Trái Đất.
the probability of winning the lottery is sextillion to one.
Xác suất trúng số là tỷ tỷ một.
in mathematics, a sextillion is often used in large calculations.
Trong toán học, tỷ tỷ thường được sử dụng trong các phép tính lớn.
there are sextillion possible combinations in this puzzle.
Có hàng tỷ tỷ kết hợp có thể xảy ra trong câu đố này.
the distance to the nearest galaxy is measured in sextillions of kilometers.
Khoảng cách đến thiên hà gần nhất được đo bằng tỷ tỷ kilômét.
understanding a sextillion can be difficult for young students.
Việc hiểu về tỷ tỷ có thể khó khăn đối với học sinh nhỏ tuổi.
a sextillion is a term used in both science and finance.
Tỷ tỷ là một thuật ngữ được sử dụng trong cả khoa học và tài chính.
in the digital age, sextillion bytes of data can be generated in a day.
Trong thời đại kỹ thuật số, tỷ tỷ byte dữ liệu có thể được tạo ra trong một ngày.
sextillion dollars
muốn tỷ đô la
sextillion stars
muốn tỷ ngôi sao
sextillion atoms
muốn tỷ nguyên tử
sextillion grains
muốn tỷ hạt
sextillion cells
muốn tỷ tế bào
sextillion bytes
muốn tỷ byte
sextillion calculations
muốn tỷ phép tính
sextillion possibilities
muốn tỷ khả năng
sextillion combinations
muốn tỷ sự kết hợp
sextillion options
muốn tỷ lựa chọn
there are sextillion stars in the universe.
Có hàng tỷ tỷ ngôi sao trong vũ trụ.
a sextillion is a number followed by 21 zeros.
Một tỷ tỷ là một số theo sau bởi 21 số không.
scientists estimate that there are sextillion grains of sand on earth.
Các nhà khoa học ước tính rằng có hàng tỷ tỷ hạt cát trên Trái Đất.
the probability of winning the lottery is sextillion to one.
Xác suất trúng số là tỷ tỷ một.
in mathematics, a sextillion is often used in large calculations.
Trong toán học, tỷ tỷ thường được sử dụng trong các phép tính lớn.
there are sextillion possible combinations in this puzzle.
Có hàng tỷ tỷ kết hợp có thể xảy ra trong câu đố này.
the distance to the nearest galaxy is measured in sextillions of kilometers.
Khoảng cách đến thiên hà gần nhất được đo bằng tỷ tỷ kilômét.
understanding a sextillion can be difficult for young students.
Việc hiểu về tỷ tỷ có thể khó khăn đối với học sinh nhỏ tuổi.
a sextillion is a term used in both science and finance.
Tỷ tỷ là một thuật ngữ được sử dụng trong cả khoa học và tài chính.
in the digital age, sextillion bytes of data can be generated in a day.
Trong thời đại kỹ thuật số, tỷ tỷ byte dữ liệu có thể được tạo ra trong một ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay