sexting

[Mỹ]/ˈsɛkstɪŋ/
[Anh]/ˈsɛkstɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động gửi hình ảnh hoặc tin nhắn khiêu dâm qua điện thoại di động

Cụm từ & Cách kết hợp

sexting scandal

vụ bê bối nhắn tin tình dục

sexting laws

luật về sexting

sexting risks

những rủi ro của việc nhắn tin tình dục

sexting behavior

hành vi nhắn tin tình dục

sexting apps

ứng dụng sexting

sexting culture

văn hóa nhắn tin tình dục

sexting advice

lời khuyên về sexting

sexting prevention

phòng ngừa sexting

sexting consent

sự đồng ý về việc nhắn tin tình dục

sexting issues

các vấn đề về sexting

Câu ví dụ

many teenagers are engaging in sexting without understanding the risks.

Nhiều thanh thiếu niên đang tham gia vào nhắn tin khiêu dâm mà không hiểu rõ những rủi ro.

it's important to talk about the implications of sexting with your partner.

Điều quan trọng là phải nói về những tác động của nhắn tin khiêu dâm với đối tác của bạn.

some people regret sending sexting messages later on.

Một số người hối hận vì đã gửi tin nhắn khiêu dâm sau này.

sexting can lead to serious consequences if not handled carefully.

Nhắn tin khiêu dâm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý cẩn thận.

parents should educate their children about the dangers of sexting.

Các bậc cha mẹ nên giáo dục con cái về những nguy hiểm của nhắn tin khiêu dâm.

she felt empowered by her decision to engage in sexting.

Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn sau quyết định nhắn tin khiêu dâm.

many people use sexting as a way to spice up their relationship.

Nhiều người sử dụng nhắn tin khiêu dâm như một cách để hâm nóng mối quan hệ của họ.

he was shocked to discover that his friend was involved in sexting.

Anh ấy rất sốc khi phát hiện ra rằng bạn của anh ấy đang nhắn tin khiêu dâm.

understanding consent is crucial when it comes to sexting.

Hiểu rõ sự đồng ý là rất quan trọng khi nói đến nhắn tin khiêu dâm.

they decided to set boundaries around their sexting activities.

Họ quyết định đặt ra những giới hạn cho các hoạt động nhắn tin khiêu dâm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay