avoiding shabbinesses
Tránh những điều xuống cấp
exposed shabbinesses
Bộc lộ những điều xuống cấp
highlighting shabbinesses
Nổi bật những điều xuống cấp
ignoring shabbinesses
Bỏ qua những điều xuống cấp
revealing shabbinesses
B暴露出那些破旧之处
despite shabbinesses
Dù có những điều xuống cấp
full of shabbinesses
Đầy rẫy những điều xuống cấp
showed shabbinesses
Hiển thị những điều xuống cấp
noted shabbinesses
Ghi nhận những điều xuống cấp
embracing shabbinesses
Chào đón những điều xuống cấp
the old house revealed numerous shabbinesses in its peeling paint and sagging roof.
Ngôi nhà cũ đã phơi bày nhiều sự xuống cấp qua lớp sơn bong tróc và mái nhà võng xuống.
we cataloged the shabbinesses of the antique furniture, noting the worn fabric and faded carvings.
Chúng tôi đã lập danh sách các sự xuống cấp của đồ nội thất cổ, ghi chú lại những chất liệu vải mòn và chạm khắc phai màu.
despite the shabbinesses, the cottage held a certain rustic charm.
Dù có nhiều sự xuống cấp, ngôi nhà nhỏ vẫn giữ được vẻ quyến rũ mộc mạc.
the report detailed the shabbinesses of the infrastructure, highlighting the need for repairs.
Báo cáo đã chi tiết các sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng, nhấn mạnh nhu cầu sửa chữa.
he pointed out the shabbinesses of the abandoned warehouse, a testament to years of neglect.
Ông đã chỉ ra các sự xuống cấp của kho hàng bỏ hoang, một bằng chứng cho thấy nhiều năm bị bỏ quên.
the shabbinesses of the theater were masked by elaborate decorations for the gala.
Các sự xuống cấp của nhà hát đã được che giấu bởi những trang trí cầu kỳ cho buổi tiệc hoành tráng.
the artist found beauty in the shabbinesses of the urban landscape, capturing it in their paintings.
Nghệ sĩ đã tìm thấy vẻ đẹp trong sự xuống cấp của cảnh quan đô thị, thể hiện qua các bức tranh của họ.
the museum curator documented the shabbinesses of the ancient artifacts for preservation purposes.
Người quản lý bảo tàng đã ghi lại các sự xuống cấp của các hiện vật cổ để phục vụ việc bảo tồn.
the shabbinesses of the neglected garden were a stark contrast to the manicured lawns next door.
Các sự xuống cấp của khu vườn bị bỏ hoang là một sự đối lập rõ rệt với những thảm cỏ được cắt tỉa gọn gàng bên cạnh.
the film highlighted the shabbinesses of the city's underbelly, exposing the harsh realities of poverty.
Bộ phim đã làm nổi bật các sự xuống cấp của khu vực dưới đáy thành phố, phơi bày những thực tế khắc nghiệt của sự nghèo đói.
the shabbinesses of the old railway station evoked a sense of nostalgia for a bygone era.
Các sự xuống cấp của nhà ga xe lửa cũ đã gợi lên một cảm giác hoài niệm về một thời đại đã qua.
avoiding shabbinesses
Tránh những điều xuống cấp
exposed shabbinesses
Bộc lộ những điều xuống cấp
highlighting shabbinesses
Nổi bật những điều xuống cấp
ignoring shabbinesses
Bỏ qua những điều xuống cấp
revealing shabbinesses
B暴露出那些破旧之处
despite shabbinesses
Dù có những điều xuống cấp
full of shabbinesses
Đầy rẫy những điều xuống cấp
showed shabbinesses
Hiển thị những điều xuống cấp
noted shabbinesses
Ghi nhận những điều xuống cấp
embracing shabbinesses
Chào đón những điều xuống cấp
the old house revealed numerous shabbinesses in its peeling paint and sagging roof.
Ngôi nhà cũ đã phơi bày nhiều sự xuống cấp qua lớp sơn bong tróc và mái nhà võng xuống.
we cataloged the shabbinesses of the antique furniture, noting the worn fabric and faded carvings.
Chúng tôi đã lập danh sách các sự xuống cấp của đồ nội thất cổ, ghi chú lại những chất liệu vải mòn và chạm khắc phai màu.
despite the shabbinesses, the cottage held a certain rustic charm.
Dù có nhiều sự xuống cấp, ngôi nhà nhỏ vẫn giữ được vẻ quyến rũ mộc mạc.
the report detailed the shabbinesses of the infrastructure, highlighting the need for repairs.
Báo cáo đã chi tiết các sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng, nhấn mạnh nhu cầu sửa chữa.
he pointed out the shabbinesses of the abandoned warehouse, a testament to years of neglect.
Ông đã chỉ ra các sự xuống cấp của kho hàng bỏ hoang, một bằng chứng cho thấy nhiều năm bị bỏ quên.
the shabbinesses of the theater were masked by elaborate decorations for the gala.
Các sự xuống cấp của nhà hát đã được che giấu bởi những trang trí cầu kỳ cho buổi tiệc hoành tráng.
the artist found beauty in the shabbinesses of the urban landscape, capturing it in their paintings.
Nghệ sĩ đã tìm thấy vẻ đẹp trong sự xuống cấp của cảnh quan đô thị, thể hiện qua các bức tranh của họ.
the museum curator documented the shabbinesses of the ancient artifacts for preservation purposes.
Người quản lý bảo tàng đã ghi lại các sự xuống cấp của các hiện vật cổ để phục vụ việc bảo tồn.
the shabbinesses of the neglected garden were a stark contrast to the manicured lawns next door.
Các sự xuống cấp của khu vườn bị bỏ hoang là một sự đối lập rõ rệt với những thảm cỏ được cắt tỉa gọn gàng bên cạnh.
the film highlighted the shabbinesses of the city's underbelly, exposing the harsh realities of poverty.
Bộ phim đã làm nổi bật các sự xuống cấp của khu vực dưới đáy thành phố, phơi bày những thực tế khắc nghiệt của sự nghèo đói.
the shabbinesses of the old railway station evoked a sense of nostalgia for a bygone era.
Các sự xuống cấp của nhà ga xe lửa cũ đã gợi lên một cảm giác hoài niệm về một thời đại đã qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay