shabu

[Mỹ]/ˈʃɑːbuː/
[Anh]/ˈʃɑːbuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Methamphetamine hydrochloride; a potent form of crystalline methamphetamine.; (Shabu) A surname.
Các dạng của từ
số nhiềushabus

Câu ví dụ

i love eating shabu with my family on cold winter nights.

Tôi thích ăn shabu cùng gia đình vào những đêm đông lạnh giá.

let's go to that new shabu restaurant downtown.

Hãy đến nhà hàng shabu mới ở trung tâm thành phố đi.

the shabu broth is rich and flavorful.

Nước dùng shabu rất đậm đà và ngon miệng.

you need to dip the meat in the sauce quickly.

Bạn cần nhúng thịt vào nước sốt nhanh chóng.

shabu is a popular japanese hot pot dish.

Shabu là một món lẩu Nhật Bản phổ biến.

we cooked various vegetables in the shabu pot.

Chúng tôi nấu nhiều loại rau trong nồi shabu.

the thin slices of beef are perfect for shabu.

Các lát thịt bò mỏng là lý tưởng cho shabu.

can you recommend a good shabu place?

Bạn có thể giới thiệu một nơi ăn shabu tốt không?

i prefer shabu with ponzu sauce.

Tôi thích ăn shabu với sốt ponzu.

the shabu experience is interactive and fun.

Trải nghiệm shabu là tương tác và vui vẻ.

many shabu restaurants offer all-you-can-eat options.

Nhiều nhà hàng shabu cung cấp chương trình ăn bao nhiêu cũng được.

remember to not overcook the ingredients in shabu.

Hãy nhớ không nấu quá chín các nguyên liệu trong shabu.

we made a reservation for a shabu dinner tonight.

Chúng tôi đã đặt chỗ cho bữa tối shabu tối nay.

fresh ingredients make the best shabu.

Các nguyên liệu tươi ngon tạo nên món shabu tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay