color shadings
màu sắc chuyển sắc
light shadings
bóng sáng
dark shadings
bóng tối
soft shadings
chuyển sắc nhẹ nhàng
gradient shadings
chuyển sắc dần
subtle shadings
chuyển sắc tinh tế
text shadings
chuyển sắc văn bản
shadow shadings
bóng đổ
background shadings
chuyển sắc nền
highlight shadings
chuyển sắc làm nổi bật
the artist used various shadings to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái khác nhau để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
shadings can dramatically change the mood of a photograph.
các sắc thái có thể thay đổi đáng kể tâm trạng của một bức ảnh.
understanding light and shadings is crucial for a good portrait.
hiểu rõ về ánh sáng và sắc thái là rất quan trọng để có được một bức chân dung đẹp.
she experimented with different shadings in her drawings.
cô ấy đã thử nghiệm với các sắc thái khác nhau trong các bản vẽ của mình.
the designer chose subtle shadings for the website background.
nhà thiết kế đã chọn các sắc thái tinh tế cho nền trang web.
shadings in the fabric added a unique texture to the dress.
các sắc thái trong vải đã thêm một kết cấu độc đáo cho chiếc váy.
using shadings effectively can enhance the visual appeal of a project.
sử dụng các sắc thái một cách hiệu quả có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một dự án.
the shadings in the sunset were breathtaking.
các sắc thái trong hoàng hôn thật tuyệt vời.
he learned to master shadings in his painting techniques.
anh ấy đã học cách làm chủ các sắc thái trong các kỹ thuật hội họa của mình.
shadings can be used to highlight certain features in a landscape.
các sắc thái có thể được sử dụng để làm nổi bật một số đặc điểm trong một phong cảnh.
color shadings
màu sắc chuyển sắc
light shadings
bóng sáng
dark shadings
bóng tối
soft shadings
chuyển sắc nhẹ nhàng
gradient shadings
chuyển sắc dần
subtle shadings
chuyển sắc tinh tế
text shadings
chuyển sắc văn bản
shadow shadings
bóng đổ
background shadings
chuyển sắc nền
highlight shadings
chuyển sắc làm nổi bật
the artist used various shadings to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái khác nhau để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
shadings can dramatically change the mood of a photograph.
các sắc thái có thể thay đổi đáng kể tâm trạng của một bức ảnh.
understanding light and shadings is crucial for a good portrait.
hiểu rõ về ánh sáng và sắc thái là rất quan trọng để có được một bức chân dung đẹp.
she experimented with different shadings in her drawings.
cô ấy đã thử nghiệm với các sắc thái khác nhau trong các bản vẽ của mình.
the designer chose subtle shadings for the website background.
nhà thiết kế đã chọn các sắc thái tinh tế cho nền trang web.
shadings in the fabric added a unique texture to the dress.
các sắc thái trong vải đã thêm một kết cấu độc đáo cho chiếc váy.
using shadings effectively can enhance the visual appeal of a project.
sử dụng các sắc thái một cách hiệu quả có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một dự án.
the shadings in the sunset were breathtaking.
các sắc thái trong hoàng hôn thật tuyệt vời.
he learned to master shadings in his painting techniques.
anh ấy đã học cách làm chủ các sắc thái trong các kỹ thuật hội họa của mình.
shadings can be used to highlight certain features in a landscape.
các sắc thái có thể được sử dụng để làm nổi bật một số đặc điểm trong một phong cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay