shaivism

[Mỹ]/[ʃaɪvɪɪzəm]/
[Anh]/[ʃaɪvɪɪzəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một truyền thống tôn giáo Ấn Độ giáo tôn sùng Shiva là vị thần tối cao; Hệ thống triết học liên quan đến truyền thống này, nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền năng và vai trò của Shiva trong tạo hóa và hủy diệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

shaivism studies

Nghiên cứu phái Shaivism

practicing shaivism

Thực hành phái Shaivism

shaivism temple

Đền Shaivism

understanding shaivism

Hiểu về phái Shaivism

shaivism tradition

Thống truyền phái Shaivism

devotee of shaivism

Tín đồ phái Shaivism

shaivism philosophy

Triết lý phái Shaivism

exploring shaivism

Khám phá phái Shaivism

shaivism influence

Ảnh hưởng của phái Shaivism

ancient shaivism

Shaivism cổ đại

Câu ví dụ

many hindus follow shaivism as their chosen path to liberation.

Nhiều người Hồi giáo theo đạo Shaivism như con đường được chọn để giải thoát.

the shaivism tradition emphasizes the worship of shiva.

Tradition Shaivism nhấn mạnh việc thờ phụng Shiva.

scholars study shaivism to understand hindu philosophy.

Các học giả nghiên cứu Shaivism để hiểu triết học Ấn Độ giáo.

devotees of shaivism often wear a rudraksha bead.

Người theo đạo Shaivism thường đeo một hạt Rudraksha.

ancient texts detail the history of shaivism.

Các văn bản cổ chi tiết về lịch sử của Shaivism.

shaivism incorporates yoga and meditation practices.

Shaivism kết hợp các thực hành yoga và thiền định.

the iconography of shaivism features shiva nataraja.

Biểu tượng của Shaivism bao gồm Shiva Nataraja.

shaivism's core belief revolves around shiva's power.

Tín ngưỡng cốt lõi của Shaivism xoay quanh sức mạnh của Shiva.

temples dedicated to shaivism are found throughout india.

Các ngôi chùa dành cho Shaivism có thể được tìm thấy khắp Ấn Độ.

the philosophical tenets of shaivism are complex.

Các nguyên tắc triết học của Shaivism là phức tạp.

shaivism offers a unique perspective on hindu cosmology.

Shaivism cung cấp một góc nhìn độc đáo về vũ trụ học Ấn Độ giáo.

practitioners of shaivism seek union with shiva.

Các thực hành của Shaivism tìm kiếm sự hợp nhất với Shiva.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay