shall

[US]/ʃæl/
[UK]/ʃəl/
Frequency: Very High

Translation

aux.v. được sử dụng để đặt câu hỏi về tương lai, hứa hẹn, đưa ra lệnh, hoặc chỉ ra điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Phrases & Collocations

Shall we go?

Chúng ta đi chứ?

Shall we dance?

Chúng ta khiêu vũ chứ?

shall we

Chúng ta đi chứ?

shall we dance

Chúng ta khiêu vũ chứ?

Example Sentences

you shall not steal.

Các người không được ăn cắp.

That day shall come.

Ngày đó rồi sẽ đến.

our sufferation shall be no more.

Nỗi đau khổ của chúng ta sẽ không còn nữa.

I shall act ditto.

Tôi sẽ làm như vậy.

He shall sweat for it.

Anh ta sẽ phải đổ mồ hôi vì nó.

We shall arrive tomorrow.

Chúng tôi sẽ đến vào ngày mai.

The author of the book shall be nameless.

Tác giả của cuốn sách sẽ không nêu tên.

I shall be careful hereafter.

Tôi sẽ cẩn thận hơn sau này.

We shall fight on the beaches.

Chúng ta sẽ chiến đấu trên những bãi biển.

We shall be with you in spirit.

Chúng ta sẽ ở bên các bạn về tinh thần.

We shall lunch in today.

Hôm nay chúng tôi sẽ ăn trưa ở đây.

I shall report to you.

Tôi sẽ báo cáo cho các bạn.

We shall soon start.

Chúng ta sẽ sớm bắt đầu.

We shall not want for food.

Chúng ta sẽ không thiếu ăn.

Shall we regain the shore alive?

Chúng ta sẽ giành lại bờ biển còn sống sót?

I shall send you the information by telex.

Tôi sẽ gửi cho bạn thông tin qua điện báo.

We shall unmask that cowardly cheat.

Chúng tôi sẽ vạch trần kẻ gian lận hèn nhát đó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now