shalwar

[Mỹ]/ʃælˈwɑː/
[Anh]/ʃælˈwɔːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần rộng được phụ nữ mặc ở các nước Nam Á; tương tự như sari
Các dạng của từ
số nhiềushalwars

Cụm từ & Cách kết hợp

shalwar kameez

váy salwar

wear shalwar

mặc quần salwar

traditional shalwar

quần salwar truyền thống

colorful shalwar

quần salwar nhiều màu sắc

buy shalwar

mua quần salwar

design shalwar

thiết kế quần salwar

fashion shalwar

quần salwar thời trang

embroidered shalwar

quần salwar thêu

cotton shalwar

quần salwar cotton

stylish shalwar

quần salwar phong cách

Câu ví dụ

she wore a beautiful shalwar to the wedding.

Cô ấy đã mặc một bộ shalwar đẹp đến đám cưới.

he prefers to wear shalwar kameez during festivals.

Anh ấy thích mặc shalwar kameez trong các dịp lễ hội.

the shalwar was made of soft cotton fabric.

Bộ shalwar được làm từ vải cotton mềm mại.

many people admire the intricate designs on shalwar.

Nhiều người ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên shalwar.

she bought a new shalwar for the upcoming celebration.

Cô ấy đã mua một bộ shalwar mới cho buổi lễ sắp tới.

wearing a shalwar makes me feel comfortable.

Mặc shalwar khiến tôi cảm thấy thoải mái.

the tailor specializes in making custom shalwar.

Người thợ may chuyên làm shalwar theo yêu cầu.

she paired her shalwar with a matching dupatta.

Cô ấy phối shalwar của mình với một chiếc dupatta phù hợp.

shalwar is a traditional outfit in many cultures.

Shalwar là một trang phục truyền thống ở nhiều nền văn hóa.

he often wears shalwar for comfort at home.

Anh ấy thường mặc shalwar để thoải mái ở nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay