| số nhiều | shamas |
shama dance
nhảy shama
shama song
bài hát shama
shama style
phong cách shama
shama festival
lễ hội shama
shama culture
văn hóa shama
shama art
nghệ thuật shama
shama music
âm nhạc shama
shama performance
biểu diễn shama
shama tradition
truyền thống shama
shama group
nhóm shama
his shama personality makes him very approachable.
Tính cách shama của anh ấy khiến anh ấy rất dễ tiếp cận.
they decided to shama their plans for the weekend.
Họ quyết định shama kế hoạch cho cuối tuần của họ.
it's important to shama your goals to achieve success.
Điều quan trọng là shama mục tiêu của bạn để đạt được thành công.
she always knows how to shama the mood in a room.
Cô ấy luôn biết cách shama không khí trong một căn phòng.
he has a knack for shama difficult situations.
Anh ấy có tài shama những tình huống khó khăn.
we need to shama our resources wisely.
Chúng ta cần shama nguồn lực của mình một cách khôn ngoan.
they plan to shama their strategy for the upcoming project.
Họ dự định shama chiến lược cho dự án sắp tới.
she always tries to shama a positive attitude.
Cô ấy luôn cố gắng shama một thái độ tích cực.
he can shama his thoughts into clear ideas.
Anh ấy có thể shama những suy nghĩ của mình thành những ý tưởng rõ ràng.
shama dance
nhảy shama
shama song
bài hát shama
shama style
phong cách shama
shama festival
lễ hội shama
shama culture
văn hóa shama
shama art
nghệ thuật shama
shama music
âm nhạc shama
shama performance
biểu diễn shama
shama tradition
truyền thống shama
shama group
nhóm shama
his shama personality makes him very approachable.
Tính cách shama của anh ấy khiến anh ấy rất dễ tiếp cận.
they decided to shama their plans for the weekend.
Họ quyết định shama kế hoạch cho cuối tuần của họ.
it's important to shama your goals to achieve success.
Điều quan trọng là shama mục tiêu của bạn để đạt được thành công.
she always knows how to shama the mood in a room.
Cô ấy luôn biết cách shama không khí trong một căn phòng.
he has a knack for shama difficult situations.
Anh ấy có tài shama những tình huống khó khăn.
we need to shama our resources wisely.
Chúng ta cần shama nguồn lực của mình một cách khôn ngoan.
they plan to shama their strategy for the upcoming project.
Họ dự định shama chiến lược cho dự án sắp tới.
she always tries to shama a positive attitude.
Cô ấy luôn cố gắng shama một thái độ tích cực.
he can shama his thoughts into clear ideas.
Anh ấy có thể shama những suy nghĩ của mình thành những ý tưởng rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay