| số nhiều | shamisens |
playing shamisen
đang chơi shamisen
beautiful shamisen
shamisen đẹp
hear shamisen
nghe shamisen
shamisen music
âm nhạc shamisen
learn shamisen
học chơi shamisen
traditional shamisen
shamisen truyền thống
hold shamisen
giữ shamisen
play shamisen
chơi shamisen
shamisen sound
tiếng shamisen
new shamisen
shamisen mới
she skillfully played a traditional shamisen melody.
Cô ấy khéo léo chơi một bản nhạc truyền thống bằng đàn shamisen.
the shamisen's unique sound filled the concert hall.
Âm thanh độc đáo của đàn shamisen lan đầy cả hội trường.
he learned to play the shamisen from his grandfather.
Anh ấy học chơi đàn shamisen từ ông nội của mình.
the shamisen player used a plectrum to pluck the strings.
Người chơi đàn shamisen dùng một cái búa để gảy dây.
the shamisen is a traditional japanese stringed instrument.
Shamisen là một nhạc cụ dây truyền thống của Nhật Bản.
they bought a beautiful, antique shamisen at the auction.
Họ đã mua một cây shamisen cổ kính và đẹp tại phiên đấu giá.
the shamisen accompaniment enhanced the kabuki performance.
Âm nhạc đi kèm của shamisen đã làm nổi bật màn trình diễn kabuki.
he carefully tuned his shamisen before the performance.
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh đàn shamisen trước buổi biểu diễn.
the shamisen's resonant tone captivated the audience.
Âm thanh cộng hưởng của đàn shamisen đã thu hút khán giả.
she practiced playing the shamisen for hours each day.
Cô ấy luyện tập chơi đàn shamisen hàng giờ mỗi ngày.
the shamisen's construction involves specific wood types.
Việc chế tạo shamisen liên quan đến các loại gỗ cụ thể.
the group performed a lively shamisen ensemble.
Đội nhóm đã trình diễn một bản hợp奏 sôi động bằng đàn shamisen.
playing shamisen
đang chơi shamisen
beautiful shamisen
shamisen đẹp
hear shamisen
nghe shamisen
shamisen music
âm nhạc shamisen
learn shamisen
học chơi shamisen
traditional shamisen
shamisen truyền thống
hold shamisen
giữ shamisen
play shamisen
chơi shamisen
shamisen sound
tiếng shamisen
new shamisen
shamisen mới
she skillfully played a traditional shamisen melody.
Cô ấy khéo léo chơi một bản nhạc truyền thống bằng đàn shamisen.
the shamisen's unique sound filled the concert hall.
Âm thanh độc đáo của đàn shamisen lan đầy cả hội trường.
he learned to play the shamisen from his grandfather.
Anh ấy học chơi đàn shamisen từ ông nội của mình.
the shamisen player used a plectrum to pluck the strings.
Người chơi đàn shamisen dùng một cái búa để gảy dây.
the shamisen is a traditional japanese stringed instrument.
Shamisen là một nhạc cụ dây truyền thống của Nhật Bản.
they bought a beautiful, antique shamisen at the auction.
Họ đã mua một cây shamisen cổ kính và đẹp tại phiên đấu giá.
the shamisen accompaniment enhanced the kabuki performance.
Âm nhạc đi kèm của shamisen đã làm nổi bật màn trình diễn kabuki.
he carefully tuned his shamisen before the performance.
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh đàn shamisen trước buổi biểu diễn.
the shamisen's resonant tone captivated the audience.
Âm thanh cộng hưởng của đàn shamisen đã thu hút khán giả.
she practiced playing the shamisen for hours each day.
Cô ấy luyện tập chơi đàn shamisen hàng giờ mỗi ngày.
the shamisen's construction involves specific wood types.
Việc chế tạo shamisen liên quan đến các loại gỗ cụ thể.
the group performed a lively shamisen ensemble.
Đội nhóm đã trình diễn một bản hợp奏 sôi động bằng đàn shamisen.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay