shandy

[Mỹ]/'ʃændi/
[Anh]/ˈʃændi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bia pha với nước chanh; một loại bia pha với nước gừng.
Word Forms
số nhiềushandies

Câu ví dụ

shandy is a mixture of beer and lemonade.

Shandy là sự pha trộn của bia và chanh.

three shandies and he's anyone's.

ba shandies và anh ấy là của bất cứ ai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay