shangs up
shangs lên
shangs down
shangs xuống
shangs in
shangs vào
shangs out
shangs ra
shangs around
shangs xung quanh
shangs over
shangs trên
shangs off
shangs tắt
shangs back
shangs về phía sau
shangs through
shangs xuyên qua
shangs with
shangs với
she shangs her favorite song every morning.
Cô ấy hát bài hát yêu thích của mình mỗi buổi sáng.
he shangs to the rhythm of the music.
Anh ấy hát theo nhịp điệu của âm nhạc.
they shangs together at the karaoke bar.
Họ hát cùng nhau tại quán karaoke.
we often shangs during family gatherings.
Chúng tôi thường hát trong các buổi tụ họp gia đình.
she loves to shangs in the shower.
Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
he shangs to express his feelings.
Anh ấy hát để bày tỏ cảm xúc của mình.
they shangs traditional songs during festivals.
Họ hát những bài hát truyền thống trong các lễ hội.
she shangs beautifully at the concert.
Cô ấy hát rất hay tại buổi hòa nhạc.
he shangs while playing the guitar.
Anh ấy hát khi chơi guitar.
we shangs along with the radio in the car.
Chúng tôi hát theo nhạc phát từ radio trên xe hơi.
shangs up
shangs lên
shangs down
shangs xuống
shangs in
shangs vào
shangs out
shangs ra
shangs around
shangs xung quanh
shangs over
shangs trên
shangs off
shangs tắt
shangs back
shangs về phía sau
shangs through
shangs xuyên qua
shangs with
shangs với
she shangs her favorite song every morning.
Cô ấy hát bài hát yêu thích của mình mỗi buổi sáng.
he shangs to the rhythm of the music.
Anh ấy hát theo nhịp điệu của âm nhạc.
they shangs together at the karaoke bar.
Họ hát cùng nhau tại quán karaoke.
we often shangs during family gatherings.
Chúng tôi thường hát trong các buổi tụ họp gia đình.
she loves to shangs in the shower.
Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
he shangs to express his feelings.
Anh ấy hát để bày tỏ cảm xúc của mình.
they shangs traditional songs during festivals.
Họ hát những bài hát truyền thống trong các lễ hội.
she shangs beautifully at the concert.
Cô ấy hát rất hay tại buổi hòa nhạc.
he shangs while playing the guitar.
Anh ấy hát khi chơi guitar.
we shangs along with the radio in the car.
Chúng tôi hát theo nhạc phát từ radio trên xe hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay