shanny

[Mỹ]/ˈʃæni/
[Anh]/ˈʃæni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá; cụ thể là loại cá giống lươn được gọi là shanny
Word Forms
số nhiềushannies

Cụm từ & Cách kết hợp

shanny day

shanny day

shanny smile

shanny smile

shanny style

shanny style

shanny vibe

shanny vibe

shanny moment

shanny moment

shanny song

shanny song

shanny friend

shanny friend

shanny dream

shanny dream

shanny world

shanny world

shanny story

shanny story

Câu ví dụ

shanny loves to explore new places.

shanny thích khám phá những địa điểm mới.

shanny enjoys reading books in her free time.

shanny thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

shanny has a knack for cooking delicious meals.

shanny có tài nấu những bữa ăn ngon.

shanny often volunteers at the local animal shelter.

shanny thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

shanny is known for her artistic talent.

shanny nổi tiếng với tài năng nghệ thuật của mình.

shanny loves to play the guitar.

shanny thích chơi guitar.

shanny enjoys hiking in the mountains.

shanny thích đi bộ đường dài trên núi.

shanny often shares her travel experiences online.

shanny thường xuyên chia sẻ những trải nghiệm du lịch của mình trực tuyến.

shanny has a great sense of humor.

shanny có khiếu hài hước.

shanny is passionate about environmental conservation.

shanny đam mê bảo vệ môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay