shapers

[US]/[ʃeɪpəz]/
[UK]/[ʃeɪpəz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người ảnh hưởng hoặc xác định bản chất hoặc sự phát triển của một người hoặc thứ gì đó; Các công cụ hoặc máy móc được sử dụng để tạo hình hoặc định hình một thứ gì đó; Những người có ảnh hưởng lớn đến một lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp cụ thể.
v. Tạo hình hoặc định hình một thứ gì đó; Ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc bản chất của một người hoặc thứ gì đó.
adj. Liên quan đến việc tạo hình hoặc định hình một thứ gì đó.

Phrases & Collocations

future shapers

những người định hình tương lai

market shapers

những người định hình thị trường

shapers of thought

những người định hình tư duy

shapers involved

những người tham gia định hình

key shapers

những người định hình quan trọng

Example Sentences

the industry shapers gathered at the conference to discuss future trends.

những người định hình ngành đã tụ tập tại hội nghị để thảo luận về xu hướng tương lai.

these early experiences were key shapers of his personality.

những trải nghiệm đầu đời này là những yếu tố định hình chính tính cách của anh ấy.

she is a powerful shaper of public opinion.

cô ấy là một người định hình mạnh mẽ dư luận công chúng.

the architect aimed to be a city shaper with his innovative designs.

kiến trúc sư này muốn trở thành một người định hình thành phố với những thiết kế sáng tạo của mình.

he is a rising shaper in the tech industry.

anh ấy là một người định hình đang lên trong ngành công nghệ.

the company sought shapers to drive their new marketing campaign.

công ty đang tìm kiếm những người định hình để thúc đẩy chiến dịch tiếp thị mới của họ.

the professor was a shaper of young minds and future leaders.

giáo sư là người định hình tâm trí trẻ và các nhà lãnh đạo tương lai.

they are influential shapers of policy in the government.

họ là những người định hình chính sách có ảnh hưởng trong chính phủ.

the event brought together key shapers in the non-profit sector.

sự kiện này đã tập trung những người định hình quan trọng trong khu vực phi lợi nhuận.

the artist's work is a shaper of cultural conversations.

tác phẩm của nghệ sĩ là một yếu tố định hình các cuộc trò chuyện văn hóa.

he wants to be a shaper of the future of sustainable energy.

anh ấy muốn trở thành một người định hình tương lai của năng lượng bền vững.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now