shari

[Mỹ]/ˈʃɑːri/
[Anh]/ˈʃɑri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nữ; tên riêng nữ
Word Forms
số nhiềusharis

Cụm từ & Cách kết hợp

shari dance

nhảy shari

shari style

phong cách shari

shari art

nghệ thuật shari

shari music

âm nhạc shari

shari culture

văn hóa shari

shari festival

lễ hội shari

shari market

chợ shari

shari food

thức ăn shari

shari community

cộng đồng shari

shari tradition

truyền thống shari

Câu ví dụ

shari loves to travel during the summer.

shari rất thích đi du lịch vào mùa hè.

shari enjoys cooking new recipes for her friends.

shari thích nấu những công thức mới cho bạn bè của mình.

shari often goes hiking on weekends.

shari thường đi leo núi vào cuối tuần.

shari has a talent for painting landscapes.

shari có tài năng vẽ tranh phong cảnh.

shari is studying hard for her final exams.

shari đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi cuối kỳ.

shari loves listening to music while she works.

shari thích nghe nhạc khi làm việc.

shari often volunteers at the local animal shelter.

shari thường xuyên làm tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

shari plans to start her own business next year.

shari dự định bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình vào năm tới.

shari enjoys reading mystery novels in her free time.

shari thích đọc tiểu thuyết trinh thám vào thời gian rảnh rỗi.

shari is learning to play the guitar.

shari đang học chơi guitar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay