sharpener

[Mỹ]/'ʃɑrpənɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công cụ được sử dụng để mài, xay hoặc mài sắc bút chì hoặc lưỡi dao

Cụm từ & Cách kết hợp

pencil sharpener

máy gọt bút chì

blade sharpener

dao mài sắc

electric sharpener

máy mài điện

Câu ví dụ

I need a pencil sharpener.

Tôi cần một cục dao gọt bút chì.

He used a knife sharpener to sharpen his kitchen knives.

Anh ấy dùng dụng cụ mài dao để mài sắc dao nhà bếp của mình.

The carpenter always keeps his tools sharp with a sharpener.

Thợ mộc luôn giữ cho dụng cụ của mình sắc bén với một dụng cụ mài.

The electric sharpener is more convenient than the manual one.

Dụng cụ mài điện tiện lợi hơn so với loại dùng tay.

The pencil sharpener broke, so I need to buy a new one.

Cục dao gọt bút chì bị hỏng, vậy tôi cần mua một cái mới.

I like to have a sharpener in my pencil case.

Tôi thích có một cục dao gọt bút chì trong hộp đựng bút chì của mình.

The artist used a sharpener to sharpen his colored pencils.

Nghệ sĩ đã sử dụng một cục dao gọt bút chì để mài sắc bút chì màu của mình.

She couldn't find the sharpener to sharpen her eyeliner pencil.

Cô ấy không thể tìm thấy cục dao gọt bút chì để mài sắc bút kẻ mắt của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay