sharpness of vision
độ sắc nét của thị lực
sharpness contrasts
độ tương phản sắc nét
increased sharpness
tăng độ sắc nét
sharpness testing
thử nghiệm độ sắc nét
sharpness perception
nhận thức về độ sắc nét
assessing sharpness
đánh giá độ sắc nét
sharpness levels
mức độ sắc nét
high sharpness
độ sắc nét cao
sharpness decline
sự suy giảm độ sắc nét
measuring sharpness
đo độ sắc nét
the chef's knives were renowned for their sharp nesses.
Những con dao của đầu bếp nổi tiếng với độ sắc bén.
the contrast in the photograph highlighted the scene's sharp nesses.
Sự tương phản trong bức ảnh làm nổi bật độ sắc nét của cảnh.
the mountain range displayed incredible sharp nesses against the blue sky.
Dãy núi thể hiện độ sắc nét đáng kinh ngạc so với bầu trời xanh.
the debate revealed several unexpected sharp nesses in his argument.
Cuộc tranh luận cho thấy một số điểm sắc bén bất ngờ trong lập luận của anh ấy.
the artist skillfully captured the sharp nesses of the winter landscape.
Nghệ sĩ đã khéo léo nắm bắt được độ sắc nét của phong cảnh mùa đông.
the lawyer pointed out the sharp nesses in the witness's testimony.
Luật sư chỉ ra những điểm sắc bén trong lời khai của nhân chứng.
the sculptor aimed to convey the sharp nesses of the stone carving.
Nhà điêu khắc hướng tới việc truyền tải độ sắc nét của tác phẩm điêu khắc bằng đá.
the critic praised the film's visual sharp nesses and dynamic editing.
Nhà phê bình ca ngợi độ sắc nét hình ảnh và kỹ thuật dựng phim năng động của bộ phim.
the software's ability to detect image sharp nesses is impressive.
Khả năng của phần mềm phát hiện độ sắc nét của hình ảnh là ấn tượng.
the writer used vivid language to emphasize the sharp nesses of the conflict.
Nhà văn đã sử dụng ngôn ngữ sinh động để nhấn mạnh sự sắc bén của cuộc xung đột.
the geologist studied the rock formations, noting their sharp nesses and angles.
Nhà địa chất nghiên cứu các kiến tạo đá, ghi nhận độ sắc nét và góc độ của chúng.
sharpness of vision
độ sắc nét của thị lực
sharpness contrasts
độ tương phản sắc nét
increased sharpness
tăng độ sắc nét
sharpness testing
thử nghiệm độ sắc nét
sharpness perception
nhận thức về độ sắc nét
assessing sharpness
đánh giá độ sắc nét
sharpness levels
mức độ sắc nét
high sharpness
độ sắc nét cao
sharpness decline
sự suy giảm độ sắc nét
measuring sharpness
đo độ sắc nét
the chef's knives were renowned for their sharp nesses.
Những con dao của đầu bếp nổi tiếng với độ sắc bén.
the contrast in the photograph highlighted the scene's sharp nesses.
Sự tương phản trong bức ảnh làm nổi bật độ sắc nét của cảnh.
the mountain range displayed incredible sharp nesses against the blue sky.
Dãy núi thể hiện độ sắc nét đáng kinh ngạc so với bầu trời xanh.
the debate revealed several unexpected sharp nesses in his argument.
Cuộc tranh luận cho thấy một số điểm sắc bén bất ngờ trong lập luận của anh ấy.
the artist skillfully captured the sharp nesses of the winter landscape.
Nghệ sĩ đã khéo léo nắm bắt được độ sắc nét của phong cảnh mùa đông.
the lawyer pointed out the sharp nesses in the witness's testimony.
Luật sư chỉ ra những điểm sắc bén trong lời khai của nhân chứng.
the sculptor aimed to convey the sharp nesses of the stone carving.
Nhà điêu khắc hướng tới việc truyền tải độ sắc nét của tác phẩm điêu khắc bằng đá.
the critic praised the film's visual sharp nesses and dynamic editing.
Nhà phê bình ca ngợi độ sắc nét hình ảnh và kỹ thuật dựng phim năng động của bộ phim.
the software's ability to detect image sharp nesses is impressive.
Khả năng của phần mềm phát hiện độ sắc nét của hình ảnh là ấn tượng.
the writer used vivid language to emphasize the sharp nesses of the conflict.
Nhà văn đã sử dụng ngôn ngữ sinh động để nhấn mạnh sự sắc bén của cuộc xung đột.
the geologist studied the rock formations, noting their sharp nesses and angles.
Nhà địa chất nghiên cứu các kiến tạo đá, ghi nhận độ sắc nét và góc độ của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay