shasta

[Mỹ]/'ʃæstə/
[Anh]/'ʃæstə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dãy núi ở miền bắc California, Hoa Kỳ; đập lớn thứ hai ở Hoa Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềushastas

Cụm từ & Cách kết hợp

shasta lake

hồ shasta

mount shasta

nui shasta

shasta cascade

thác nước shasta

shasta county

hạt shasta

shasta college

cao đẳng shasta

shasta national

khu quốc gia shasta

shasta river

sông shasta

shasta view

khung cảnh shasta

shasta wilderness

vùng hoang dã shasta

shasta region

khu vực shasta

Câu ví dụ

shasta is known for its beautiful hiking trails.

Shasta nổi tiếng với những cung đường đi bộ đường dài tuyệt đẹp.

many tourists visit shasta every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Shasta mỗi mùa hè.

the view from mount shasta is breathtaking.

Khung cảnh từ đỉnh núi Shasta thật ngoạn mục.

shasta lake is a popular spot for fishing.

Hồ Shasta là một điểm đến phổ biến để câu cá.

in winter, shasta attracts many skiers.

Vào mùa đông, Shasta thu hút nhiều người trượt tuyết.

shasta is often covered in snow during the colder months.

Shasta thường được bao phủ bởi tuyết trong những tháng lạnh hơn.

local wildlife thrives in the shasta region.

Động vật hoang dã địa phương phát triển mạnh ở khu vực Shasta.

shasta is a great place for outdoor adventures.

Shasta là một nơi tuyệt vời để khám phá các hoạt động ngoài trời.

many artists find inspiration in shasta's landscapes.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ cảnh quan của Shasta.

shasta has a rich history of native american culture.

Shasta có lịch sử phong phú về văn hóa người Mỹ bản địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay