| số nhiều | shays |
shay love
shay love
shay girl
shay girl
shay style
shay style
shay vibes
shay vibes
shay life
shay life
shay queen
shay queen
shay moment
shay moment
shay dreams
shay dreams
shay energy
shay energy
shay has a unique perspective on art.
shay có một quan điểm độc đáo về nghệ thuật.
shay decided to shay her thoughts during the meeting.
shay quyết định bày tỏ suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
shay loves to shay her experiences with friends.
shay thích chia sẻ những kinh nghiệm của mình với bạn bè.
it’s important for shay to shay her feelings honestly.
Điều quan trọng là shay phải bày tỏ cảm xúc của mình một cách trung thực.
shay often shay her opinions on social issues.
Shay thường bày tỏ ý kiến của mình về các vấn đề xã hội.
shay tends to shay her thoughts in a creative way.
Shay có xu hướng bày tỏ suy nghĩ của mình một cách sáng tạo.
during the workshop, shay will shay her expertise.
Trong suốt buổi hội thảo, shay sẽ chia sẻ chuyên môn của mình.
shay encourages others to shay their stories.
Shay khuyến khích những người khác chia sẻ câu chuyện của họ.
shay needs to shay her concerns with the team.
Shay cần chia sẻ những lo ngại của mình với nhóm.
shay always shay her gratitude to her supporters.
Shay luôn bày tỏ lòng biết ơn của mình đối với những người ủng hộ.
shay love
shay love
shay girl
shay girl
shay style
shay style
shay vibes
shay vibes
shay life
shay life
shay queen
shay queen
shay moment
shay moment
shay dreams
shay dreams
shay energy
shay energy
shay has a unique perspective on art.
shay có một quan điểm độc đáo về nghệ thuật.
shay decided to shay her thoughts during the meeting.
shay quyết định bày tỏ suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
shay loves to shay her experiences with friends.
shay thích chia sẻ những kinh nghiệm của mình với bạn bè.
it’s important for shay to shay her feelings honestly.
Điều quan trọng là shay phải bày tỏ cảm xúc của mình một cách trung thực.
shay often shay her opinions on social issues.
Shay thường bày tỏ ý kiến của mình về các vấn đề xã hội.
shay tends to shay her thoughts in a creative way.
Shay có xu hướng bày tỏ suy nghĩ của mình một cách sáng tạo.
during the workshop, shay will shay her expertise.
Trong suốt buổi hội thảo, shay sẽ chia sẻ chuyên môn của mình.
shay encourages others to shay their stories.
Shay khuyến khích những người khác chia sẻ câu chuyện của họ.
shay needs to shay her concerns with the team.
Shay cần chia sẻ những lo ngại của mình với nhóm.
shay always shay her gratitude to her supporters.
Shay luôn bày tỏ lòng biết ơn của mình đối với những người ủng hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay