| số nhiều | she-bears |
she-bear growls
con gấu cái gầm
a she-bear
một con gấu cái
she-bear's cubs
những con con của con gấu cái
watching she-bear
đang quan sát con gấu cái
like a she-bear
giống như một con gấu cái
she-bear hunting
con gấu cái săn mồi
the she-bear
con gấu cái
she-bear sleeps
con gấu cái ngủ
protecting she-bear
đang bảo vệ con gấu cái
angry she-bear
con gấu cái tức giận
the she-bear fiercely protected her cubs from the approaching wolf.
Con gấu cái đã bảo vệ con non của nó một cách dữ dội trước con sói đang tiến lại gần.
we observed a large she-bear foraging for berries along the riverbank.
Chúng tôi đã quan sát một con gấu cái lớn đang tìm kiếm quả mọng dọc theo bờ sông.
the wildlife photographer hoped to capture a she-bear with her cubs on film.
Nhà nhiếp ảnh hoang dã hy vọng sẽ ghi lại hình ảnh một con gấu cái cùng con non trên phim.
a young she-bear cautiously emerged from the dense forest undergrowth.
Một con gấu cái non cẩn thận bò ra từ dưới tán cây rậm rạp trong rừng.
the she-bear’s powerful presence commanded respect from all other animals.
Sự hiện diện mạnh mẽ của con gấu cái khiến tất cả các loài động vật khác phải nể phục.
researchers tracked the she-bear’s movements using gps collars.
Những nhà nghiên cứu theo dõi hành động của con gấu cái bằng cách sử dụng vòng đeo GPS.
the she-bear taught her cubs how to fish in the clear mountain stream.
Con gấu cái dạy con non cách đánh bắt cá trong dòng suối núi trong xanh.
a protective she-bear growled at anyone approaching her den.
Một con gấu cái bảo vệ con non gầm gừ khi bất kỳ ai lại gần tổ của nó.
the she-bear spent the winter hibernating in a cozy cave.
Con gấu cái đã dành mùa đông để ngủ đông trong một hang động ấm áp.
we spotted a she-bear and her two cubs swimming in the lake.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con gấu cái và hai con non đang bơi trong hồ.
the she-bear’s thick fur protected her from the harsh winter weather.
Lớp lông dày của con gấu cái đã bảo vệ nó khỏi thời tiết mùa đông khắc nghiệt.
the guide warned us to be cautious around the she-bear and her cubs.
Hướng dẫn viên đã cảnh báo chúng tôi phải cẩn thận khi ở gần con gấu cái và con non của nó.
she-bear growls
con gấu cái gầm
a she-bear
một con gấu cái
she-bear's cubs
những con con của con gấu cái
watching she-bear
đang quan sát con gấu cái
like a she-bear
giống như một con gấu cái
she-bear hunting
con gấu cái săn mồi
the she-bear
con gấu cái
she-bear sleeps
con gấu cái ngủ
protecting she-bear
đang bảo vệ con gấu cái
angry she-bear
con gấu cái tức giận
the she-bear fiercely protected her cubs from the approaching wolf.
Con gấu cái đã bảo vệ con non của nó một cách dữ dội trước con sói đang tiến lại gần.
we observed a large she-bear foraging for berries along the riverbank.
Chúng tôi đã quan sát một con gấu cái lớn đang tìm kiếm quả mọng dọc theo bờ sông.
the wildlife photographer hoped to capture a she-bear with her cubs on film.
Nhà nhiếp ảnh hoang dã hy vọng sẽ ghi lại hình ảnh một con gấu cái cùng con non trên phim.
a young she-bear cautiously emerged from the dense forest undergrowth.
Một con gấu cái non cẩn thận bò ra từ dưới tán cây rậm rạp trong rừng.
the she-bear’s powerful presence commanded respect from all other animals.
Sự hiện diện mạnh mẽ của con gấu cái khiến tất cả các loài động vật khác phải nể phục.
researchers tracked the she-bear’s movements using gps collars.
Những nhà nghiên cứu theo dõi hành động của con gấu cái bằng cách sử dụng vòng đeo GPS.
the she-bear taught her cubs how to fish in the clear mountain stream.
Con gấu cái dạy con non cách đánh bắt cá trong dòng suối núi trong xanh.
a protective she-bear growled at anyone approaching her den.
Một con gấu cái bảo vệ con non gầm gừ khi bất kỳ ai lại gần tổ của nó.
the she-bear spent the winter hibernating in a cozy cave.
Con gấu cái đã dành mùa đông để ngủ đông trong một hang động ấm áp.
we spotted a she-bear and her two cubs swimming in the lake.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con gấu cái và hai con non đang bơi trong hồ.
the she-bear’s thick fur protected her from the harsh winter weather.
Lớp lông dày của con gấu cái đã bảo vệ nó khỏi thời tiết mùa đông khắc nghiệt.
the guide warned us to be cautious around the she-bear and her cubs.
Hướng dẫn viên đã cảnh báo chúng tôi phải cẩn thận khi ở gần con gấu cái và con non của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay