she-oak

[Mỹ]/[ʃiː ˈoʊk]/
[Anh]/[ʃiː ˈoʊk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây thuộc chi Casuarina, bản địa ở Úc; Gỗ của cây she-oak, được đánh giá cao vì độ cứng và độ bền.
Word Forms
số nhiềushe-oaks

Cụm từ & Cách kết hợp

she-oak forest

rừng cây she-oak

she-oak tree

cây she-oak

near she-oaks

gần những cây she-oak

she-oak wood

gỗ she-oak

growing she-oaks

các cây she-oak đang phát triển

she-oak leaves

lá she-oak

she-oak bark

vỏ she-oak

old she-oak

cây she-oak già

she-oaks thrive

she-oaks phát triển mạnh

she-oak seeds

hạt giống she-oak

Câu ví dụ

the hikers admired the ancient she-oak trees lining the trail.

Các người leo núi ngưỡng mộ những cây she-oak cổ đại trải dài dọc theo con đường.

she-oak wood is prized for its durability and resistance to decay.

Gỗ she-oak được đánh giá cao nhờ độ bền và khả năng chống thối rữa.

the she-oak forest provided shelter for the native wildlife.

Rừng she-oak cung cấp nơi cư trú cho động vật hoang dã bản địa.

we collected she-oak leaves for a traditional herbal remedy.

Chúng tôi thu hái lá she-oak để làm một loại thuốc thảo dược truyền thống.

the she-oak's roots helped stabilize the sandy soil.

Các rễ của cây she-oak giúp ổn định lớp đất cát.

a she-oak seedling sprouted from a crack in the rock.

Một cây non she-oak mọc lên từ khe nứt trong đá.

the park ranger identified the tree as a she-oak species.

Nhà chức trách công viên xác định cây này là một loài she-oak.

she-oak timber is often used in outdoor furniture construction.

Gỗ she-oak thường được sử dụng trong việc sản xuất đồ nội thất ngoài trời.

the she-oak's distinctive bark was easily recognizable.

Vỏ đặc trưng của cây she-oak rất dễ nhận biết.

we saw several she-oak trees growing near the coastline.

Chúng tôi nhìn thấy một số cây she-oak đang mọc gần bờ biển.

the she-oak's seeds are dispersed by wind and animals.

Hạt của cây she-oak được phát tán bằng gió và động vật.

she-oak charcoal is used as a fuel source in some regions.

Than she-oak được sử dụng làm nguồn nhiên liệu ở một số khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay