shearers

[US]/[ˈʃɪərəz]/
[UK]/[ˈʃɪərərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. những người chăn cừu; những người cắt tóc
v. cắt tóc; chăn cừu

Phrases & Collocations

skilled shearers

những người thợ cắt lông có tay nghề

experienced shearers

những người thợ cắt lông có kinh nghiệm

shearing shearers

những người thợ cắt lông

shearers' tools

các công cụ của người thợ cắt lông

young shearers

những người thợ cắt lông trẻ tuổi

shearer working

người thợ cắt lông đang làm việc

shearer's life

cuộc sống của người thợ cắt lông

shearer competition

cuộc thi của người thợ cắt lông

shearer training

huấn luyện người thợ cắt lông

shearer wages

mức lương của người thợ cắt lông

Example Sentences

experienced shearers carefully handled the sheep.

Người cắt lông có kinh nghiệm đã cẩn thận xử lý những con cừu.

the farm hired several new shearers for the season.

Nông trại đã thuê một số người cắt lông mới cho mùa này.

shearers use specialized clippers to remove the wool.

Người cắt lông sử dụng các máy cắt chuyên dụng để loại bỏ lớp lông.

the competition attracted skilled shearers from across the country.

Trận đấu đã thu hút những người cắt lông có kỹ năng từ khắp nơi trên đất nước.

shearers often work long hours during the shearing season.

Người cắt lông thường làm việc nhiều giờ trong mùa cắt lông.

safety is paramount for shearers working with sharp tools.

An toàn là điều quan trọng nhất đối với người cắt lông làm việc với các công cụ sắc nhọn.

the shearers sorted the wool by grade and quality.

Người cắt lông phân loại lông theo cấp độ và chất lượng.

shearers need good hand-eye coordination and stamina.

Người cắt lông cần có sự phối hợp tay-mắt tốt và sức bền.

the team of shearers worked efficiently to meet the deadline.

Đội ngũ người cắt lông làm việc hiệu quả để đáp ứng hạn chót.

shearers are an essential part of the wool industry.

Người cắt lông là một phần thiết yếu trong ngành công nghiệp lông.

young shearers are being trained in modern techniques.

Người cắt lông trẻ đang được đào tạo các kỹ thuật hiện đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now