sheathings

[Mỹ]/ˈʃiːθɪŋz/
[Anh]/ˈʃiːθɪŋz/

Dịch

adj.có một lớp ngoài hoặc lớp bọc
v.phân từ hiện tại của "sheathe"
n.lớp bọc ngoài hoặc lớp bảo vệ

Cụm từ & Cách kết hợp

protective sheathings

vỏ bảo vệ

insulated sheathings

vỏ cách nhiệt

fiber sheathings

vỏ sợi

thermal sheathings

vỏ nhiệt

flexible sheathings

vỏ linh hoạt

cable sheathings

vỏ cáp

metal sheathings

vỏ kim loại

plastic sheathings

vỏ nhựa

waterproof sheathings

vỏ chống thấm nước

heavy-duty sheathings

vỏ chịu tải nặng

Câu ví dụ

sheathings are essential for protecting electrical wires.

vỏ bọc dây điện là rất cần thiết để bảo vệ dây điện.

the company specializes in manufacturing insulation sheathings.

công ty chuyên sản xuất vỏ bọc cách nhiệt.

we need to replace the damaged sheathings on the cables.

chúng tôi cần phải thay thế các vỏ bọc bị hư hỏng trên cáp.

proper sheathings can improve the durability of the equipment.

các vỏ bọc phù hợp có thể cải thiện độ bền của thiết bị.

sheathings help to prevent short circuits in electrical systems.

các vỏ bọc giúp ngăn ngừa ngắn mạch trong hệ thống điện.

we offer a variety of sheathings for different applications.

chúng tôi cung cấp nhiều loại vỏ bọc cho các ứng dụng khác nhau.

sheathings made from high-quality materials are more effective.

các vỏ bọc làm từ vật liệu chất lượng cao hơn hiệu quả hơn.

installing proper sheathings can enhance safety in the workplace.

lắp đặt các vỏ bọc phù hợp có thể nâng cao an toàn tại nơi làm việc.

sheathings can be customized to meet specific industry needs.

các vỏ bọc có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của ngành công nghiệp.

regular inspection of sheathings is important for maintenance.

kiểm tra thường xuyên các vỏ bọc là quan trọng cho việc bảo trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay