sheaves of grain
bó lúa mì
sheaves of paper
bó giấy
sheaves of wheat
bó lúa mạch
sheaves of hay
bó cỏ khô
sheaves of rice
bó lúa
sheaves of grass
bó cỏ
sheaves of reeds
bó cỏ sậy
sheaves of wheatgrass
bó cỏ lúa mì
sheaves of straw
bó rơm
sheaves of foliage
bó tán lá
she gathered the sheaves of wheat after the harvest.
Cô ấy đã thu thập những bĩa lúa mì sau vụ thu hoạch.
the farmer stacked the sheaves neatly in the barn.
Người nông dân đã xếp những bĩa gọn gàng trong nhà kho.
they used sheaves of paper to create the art installation.
Họ đã sử dụng những bĩa giấy để tạo ra công trình nghệ thuật.
we saw sheaves of grass swaying in the wind.
Chúng tôi thấy những bĩa cỏ lay động trong gió.
she carried the sheaves to the market to sell.
Cô ấy mang những bĩa ra chợ để bán.
the children made a game out of stacking sheaves.
Trẻ em đã biến việc xếp những bĩa thành một trò chơi.
he admired the golden sheaves under the sun.
Anh ấy ngưỡng mộ những bĩa vàng dưới ánh mặt trời.
she learned how to tie the sheaves properly.
Cô ấy học cách buộc những bĩa một cách đúng cách.
the sheaves were left in the field to dry.
Những bĩa được để lại trên đồng để khô.
they decorated the hall with sheaves of flowers.
Họ trang trí hội trường bằng những bĩa hoa.
sheaves of grain
bó lúa mì
sheaves of paper
bó giấy
sheaves of wheat
bó lúa mạch
sheaves of hay
bó cỏ khô
sheaves of rice
bó lúa
sheaves of grass
bó cỏ
sheaves of reeds
bó cỏ sậy
sheaves of wheatgrass
bó cỏ lúa mì
sheaves of straw
bó rơm
sheaves of foliage
bó tán lá
she gathered the sheaves of wheat after the harvest.
Cô ấy đã thu thập những bĩa lúa mì sau vụ thu hoạch.
the farmer stacked the sheaves neatly in the barn.
Người nông dân đã xếp những bĩa gọn gàng trong nhà kho.
they used sheaves of paper to create the art installation.
Họ đã sử dụng những bĩa giấy để tạo ra công trình nghệ thuật.
we saw sheaves of grass swaying in the wind.
Chúng tôi thấy những bĩa cỏ lay động trong gió.
she carried the sheaves to the market to sell.
Cô ấy mang những bĩa ra chợ để bán.
the children made a game out of stacking sheaves.
Trẻ em đã biến việc xếp những bĩa thành một trò chơi.
he admired the golden sheaves under the sun.
Anh ấy ngưỡng mộ những bĩa vàng dưới ánh mặt trời.
she learned how to tie the sheaves properly.
Cô ấy học cách buộc những bĩa một cách đúng cách.
the sheaves were left in the field to dry.
Những bĩa được để lại trên đồng để khô.
they decorated the hall with sheaves of flowers.
Họ trang trí hội trường bằng những bĩa hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay