sheaves

[Mỹ]/ʃiːvz/
[Anh]/ʃiːvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bó hoặc tập hợp các vật, đặc biệt là ngũ cốc hoặc giấy; dạng số nhiều của sheaf, đề cập đến nhiều bó

Cụm từ & Cách kết hợp

sheaves of grain

bó lúa mì

sheaves of paper

bó giấy

sheaves of wheat

bó lúa mạch

sheaves of hay

bó cỏ khô

sheaves of rice

bó lúa

sheaves of grass

bó cỏ

sheaves of reeds

bó cỏ sậy

sheaves of wheatgrass

bó cỏ lúa mì

sheaves of straw

bó rơm

sheaves of foliage

bó tán lá

Câu ví dụ

she gathered the sheaves of wheat after the harvest.

Cô ấy đã thu thập những bĩa lúa mì sau vụ thu hoạch.

the farmer stacked the sheaves neatly in the barn.

Người nông dân đã xếp những bĩa gọn gàng trong nhà kho.

they used sheaves of paper to create the art installation.

Họ đã sử dụng những bĩa giấy để tạo ra công trình nghệ thuật.

we saw sheaves of grass swaying in the wind.

Chúng tôi thấy những bĩa cỏ lay động trong gió.

she carried the sheaves to the market to sell.

Cô ấy mang những bĩa ra chợ để bán.

the children made a game out of stacking sheaves.

Trẻ em đã biến việc xếp những bĩa thành một trò chơi.

he admired the golden sheaves under the sun.

Anh ấy ngưỡng mộ những bĩa vàng dưới ánh mặt trời.

she learned how to tie the sheaves properly.

Cô ấy học cách buộc những bĩa một cách đúng cách.

the sheaves were left in the field to dry.

Những bĩa được để lại trên đồng để khô.

they decorated the hall with sheaves of flowers.

Họ trang trí hội trường bằng những bĩa hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay