sheens

[Mỹ]/ʃiːnz/
[Anh]/ʃiːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng số ít ngôi ba của sheen

Cụm từ & Cách kết hợp

sheens of light

ánh sáng lấp lánh

metallic sheens

ánh kim lấp lánh

sheens of color

ánh màu lấp lánh

sheens on water

ánh lấp lánh trên mặt nước

sheens of silk

ánh lấp lánh của lụa

sheens of paint

ánh lấp lánh của sơn

sheens of oil

ánh lấp lánh của dầu

sheens of glass

ánh lấp lánh của thủy tinh

sheens of fabric

ánh lấp lánh của vải

sheens of gold

ánh lấp lánh của vàng

Câu ví dụ

the car's paint has a beautiful sheen.

sơn xe có vẻ ngoài bóng đẹp.

the sunlight created a sheen on the water.

ánh nắng tạo ra một lớp bóng trên mặt nước.

her hair had a lovely sheen after the treatment.

tóc của cô ấy có vẻ bóng đẹp sau khi sử dụng.

the fabric has a glossy sheen that catches the eye.

vải có lớp bóng đẹp, lấp lánh và thu hút ánh nhìn.

the sheen of the metal made it look brand new.

lớp bóng của kim loại khiến nó trông như mới.

she polished the table until it had a high sheen.

cô ấy đánh bóng mặt bàn cho đến khi nó có độ bóng cao.

the artist used a glaze to add sheen to the pottery.

nghệ sĩ đã sử dụng lớp bóng để thêm độ bóng cho đồ gốm.

the sheen of the leaves glistened in the rain.

lớp bóng của lá cây lấp lánh dưới mưa.

he admired the sheen of her silk dress.

anh ấy ngưỡng mộ vẻ bóng của chiếc váy lụa của cô ấy.

the car's sheen was enhanced by a fresh coat of wax.

lớp bóng của xe được tăng cường bởi một lớp phủ sáp mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay