sheens of light
ánh sáng lấp lánh
metallic sheens
ánh kim lấp lánh
sheens of color
ánh màu lấp lánh
sheens on water
ánh lấp lánh trên mặt nước
sheens of silk
ánh lấp lánh của lụa
sheens of paint
ánh lấp lánh của sơn
sheens of oil
ánh lấp lánh của dầu
sheens of glass
ánh lấp lánh của thủy tinh
sheens of fabric
ánh lấp lánh của vải
sheens of gold
ánh lấp lánh của vàng
the car's paint has a beautiful sheen.
sơn xe có vẻ ngoài bóng đẹp.
the sunlight created a sheen on the water.
ánh nắng tạo ra một lớp bóng trên mặt nước.
her hair had a lovely sheen after the treatment.
tóc của cô ấy có vẻ bóng đẹp sau khi sử dụng.
the fabric has a glossy sheen that catches the eye.
vải có lớp bóng đẹp, lấp lánh và thu hút ánh nhìn.
the sheen of the metal made it look brand new.
lớp bóng của kim loại khiến nó trông như mới.
she polished the table until it had a high sheen.
cô ấy đánh bóng mặt bàn cho đến khi nó có độ bóng cao.
the artist used a glaze to add sheen to the pottery.
nghệ sĩ đã sử dụng lớp bóng để thêm độ bóng cho đồ gốm.
the sheen of the leaves glistened in the rain.
lớp bóng của lá cây lấp lánh dưới mưa.
he admired the sheen of her silk dress.
anh ấy ngưỡng mộ vẻ bóng của chiếc váy lụa của cô ấy.
the car's sheen was enhanced by a fresh coat of wax.
lớp bóng của xe được tăng cường bởi một lớp phủ sáp mới.
sheens of light
ánh sáng lấp lánh
metallic sheens
ánh kim lấp lánh
sheens of color
ánh màu lấp lánh
sheens on water
ánh lấp lánh trên mặt nước
sheens of silk
ánh lấp lánh của lụa
sheens of paint
ánh lấp lánh của sơn
sheens of oil
ánh lấp lánh của dầu
sheens of glass
ánh lấp lánh của thủy tinh
sheens of fabric
ánh lấp lánh của vải
sheens of gold
ánh lấp lánh của vàng
the car's paint has a beautiful sheen.
sơn xe có vẻ ngoài bóng đẹp.
the sunlight created a sheen on the water.
ánh nắng tạo ra một lớp bóng trên mặt nước.
her hair had a lovely sheen after the treatment.
tóc của cô ấy có vẻ bóng đẹp sau khi sử dụng.
the fabric has a glossy sheen that catches the eye.
vải có lớp bóng đẹp, lấp lánh và thu hút ánh nhìn.
the sheen of the metal made it look brand new.
lớp bóng của kim loại khiến nó trông như mới.
she polished the table until it had a high sheen.
cô ấy đánh bóng mặt bàn cho đến khi nó có độ bóng cao.
the artist used a glaze to add sheen to the pottery.
nghệ sĩ đã sử dụng lớp bóng để thêm độ bóng cho đồ gốm.
the sheen of the leaves glistened in the rain.
lớp bóng của lá cây lấp lánh dưới mưa.
he admired the sheen of her silk dress.
anh ấy ngưỡng mộ vẻ bóng của chiếc váy lụa của cô ấy.
the car's sheen was enhanced by a fresh coat of wax.
lớp bóng của xe được tăng cường bởi một lớp phủ sáp mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay