quiet sheepfolds
nhà cừu yên tĩnh
sheepfolds at dusk
nhà cừu lúc hoàng hôn
near sheepfolds
gần nhà cừu
sheepfolds in spring
nhà cừu vào mùa xuân
abandoned sheepfolds
nhà cừu bị bỏ hoang
sheepfolds and pastures
nhà cừu và đồng cỏ
sheepfolds for grazing
nhà cừu để chăn thả
traditional sheepfolds
nhà cừu truyền thống
sheepfolds in winter
nhà cừu vào mùa đông
sheepfolds on hills
nhà cừu trên đồi
sheepfolds are essential for protecting livestock from predators.
các hàng rào cừu là điều cần thiết để bảo vệ gia súc khỏi những kẻ săn mồi.
the farmer built several sheepfolds on his property.
người nông dân đã xây dựng một vài hàng rào cừu trên đất đai của mình.
during the storm, the sheep were safely kept in the sheepfolds.
trong cơn bão, những con cừu được an toàn trong các hàng rào cừu.
sheepfolds can be made from various materials like wood and wire.
các hàng rào cừu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ và dây kẽm.
we visited the sheepfolds to learn about sheep farming.
chúng tôi đã đến thăm các hàng rào cừu để tìm hiểu về chăn nuôi cừu.
the design of sheepfolds can vary depending on the region.
thiết kế của các hàng rào cừu có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực.
sheepfolds help keep the flock together and safe.
các hàng rào cừu giúp giữ cho đàn cừu cùng nhau và an toàn.
maintaining clean sheepfolds is important for animal health.
việc duy trì các hàng rào cừu sạch sẽ là quan trọng cho sức khỏe của động vật.
in winter, sheepfolds provide shelter from the cold.
vào mùa đông, các hàng rào cừu cung cấp nơi trú ẩn khỏi cái lạnh.
the shepherd checks the sheepfolds daily for any issues.
người chăn cừu kiểm tra các hàng rào cừu hàng ngày để xem có bất kỳ vấn đề gì không.
quiet sheepfolds
nhà cừu yên tĩnh
sheepfolds at dusk
nhà cừu lúc hoàng hôn
near sheepfolds
gần nhà cừu
sheepfolds in spring
nhà cừu vào mùa xuân
abandoned sheepfolds
nhà cừu bị bỏ hoang
sheepfolds and pastures
nhà cừu và đồng cỏ
sheepfolds for grazing
nhà cừu để chăn thả
traditional sheepfolds
nhà cừu truyền thống
sheepfolds in winter
nhà cừu vào mùa đông
sheepfolds on hills
nhà cừu trên đồi
sheepfolds are essential for protecting livestock from predators.
các hàng rào cừu là điều cần thiết để bảo vệ gia súc khỏi những kẻ săn mồi.
the farmer built several sheepfolds on his property.
người nông dân đã xây dựng một vài hàng rào cừu trên đất đai của mình.
during the storm, the sheep were safely kept in the sheepfolds.
trong cơn bão, những con cừu được an toàn trong các hàng rào cừu.
sheepfolds can be made from various materials like wood and wire.
các hàng rào cừu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ và dây kẽm.
we visited the sheepfolds to learn about sheep farming.
chúng tôi đã đến thăm các hàng rào cừu để tìm hiểu về chăn nuôi cừu.
the design of sheepfolds can vary depending on the region.
thiết kế của các hàng rào cừu có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực.
sheepfolds help keep the flock together and safe.
các hàng rào cừu giúp giữ cho đàn cừu cùng nhau và an toàn.
maintaining clean sheepfolds is important for animal health.
việc duy trì các hàng rào cừu sạch sẽ là quan trọng cho sức khỏe của động vật.
in winter, sheepfolds provide shelter from the cold.
vào mùa đông, các hàng rào cừu cung cấp nơi trú ẩn khỏi cái lạnh.
the shepherd checks the sheepfolds daily for any issues.
người chăn cừu kiểm tra các hàng rào cừu hàng ngày để xem có bất kỳ vấn đề gì không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay