sheepfolds

[Mỹ]/ˈʃiːp.fəʊldz/
[Anh]/ˈʃiːp.foʊldz/

Dịch

n. rào chắn cho cừu

Cụm từ & Cách kết hợp

quiet sheepfolds

nhà cừu yên tĩnh

sheepfolds at dusk

nhà cừu lúc hoàng hôn

near sheepfolds

gần nhà cừu

sheepfolds in spring

nhà cừu vào mùa xuân

abandoned sheepfolds

nhà cừu bị bỏ hoang

sheepfolds and pastures

nhà cừu và đồng cỏ

sheepfolds for grazing

nhà cừu để chăn thả

traditional sheepfolds

nhà cừu truyền thống

sheepfolds in winter

nhà cừu vào mùa đông

sheepfolds on hills

nhà cừu trên đồi

Câu ví dụ

sheepfolds are essential for protecting livestock from predators.

các hàng rào cừu là điều cần thiết để bảo vệ gia súc khỏi những kẻ săn mồi.

the farmer built several sheepfolds on his property.

người nông dân đã xây dựng một vài hàng rào cừu trên đất đai của mình.

during the storm, the sheep were safely kept in the sheepfolds.

trong cơn bão, những con cừu được an toàn trong các hàng rào cừu.

sheepfolds can be made from various materials like wood and wire.

các hàng rào cừu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ và dây kẽm.

we visited the sheepfolds to learn about sheep farming.

chúng tôi đã đến thăm các hàng rào cừu để tìm hiểu về chăn nuôi cừu.

the design of sheepfolds can vary depending on the region.

thiết kế của các hàng rào cừu có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực.

sheepfolds help keep the flock together and safe.

các hàng rào cừu giúp giữ cho đàn cừu cùng nhau và an toàn.

maintaining clean sheepfolds is important for animal health.

việc duy trì các hàng rào cừu sạch sẽ là quan trọng cho sức khỏe của động vật.

in winter, sheepfolds provide shelter from the cold.

vào mùa đông, các hàng rào cừu cung cấp nơi trú ẩn khỏi cái lạnh.

the shepherd checks the sheepfolds daily for any issues.

người chăn cừu kiểm tra các hàng rào cừu hàng ngày để xem có bất kỳ vấn đề gì không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay