| số nhiều | sheepsheads |
sheepshead fish
cá sheepshead
sheepshead catch
bắt cá sheepshead
sheepshead season
mùa cá sheepshead
sheepshead recipe
công thức nấu cá sheepshead
sheepshead fishing
đánh bắt cá sheepshead
sheepshead bait
mồi nhử cá sheepshead
sheepshead habitat
môi trường sống của cá sheepshead
sheepshead size
kích thước cá sheepshead
sheepshead limit
giới hạn cá sheepshead
sheepshead grill
nướng cá sheepshead
she caught a large sheepshead while fishing.
Cô ấy đã bắt được một con sheepshead lớn khi đang câu cá.
we enjoyed a delicious sheepshead dinner last night.
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa tối ngon miệng với món sheepshead tối qua.
sheepshead are known for their unique teeth.
Sheepshead nổi tiếng với những chiếc răng độc đáo của chúng.
he often goes sheepshead fishing on weekends.
Anh ấy thường đi câu sheepshead vào cuối tuần.
the sheepshead is a popular target for anglers.
Sheepshead là đối tượng phổ biến của những người câu cá.
she learned how to clean a sheepshead properly.
Cô ấy đã học cách làm sạch một con sheepshead đúng cách.
sheepshead can be found in both salt and freshwater.
Sheepshead có thể được tìm thấy cả ở nước mặn và nước ngọt.
he shared his favorite sheepshead recipe with us.
Anh ấy chia sẻ công thức nấu món sheepshead yêu thích của mình với chúng tôi.
they often host sheepshead fishing tournaments.
Họ thường xuyên tổ chức các giải đấu câu sheepshead.
she is passionate about studying sheepshead behavior.
Cô ấy đam mê nghiên cứu hành vi của sheepshead.
sheepshead fish
cá sheepshead
sheepshead catch
bắt cá sheepshead
sheepshead season
mùa cá sheepshead
sheepshead recipe
công thức nấu cá sheepshead
sheepshead fishing
đánh bắt cá sheepshead
sheepshead bait
mồi nhử cá sheepshead
sheepshead habitat
môi trường sống của cá sheepshead
sheepshead size
kích thước cá sheepshead
sheepshead limit
giới hạn cá sheepshead
sheepshead grill
nướng cá sheepshead
she caught a large sheepshead while fishing.
Cô ấy đã bắt được một con sheepshead lớn khi đang câu cá.
we enjoyed a delicious sheepshead dinner last night.
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa tối ngon miệng với món sheepshead tối qua.
sheepshead are known for their unique teeth.
Sheepshead nổi tiếng với những chiếc răng độc đáo của chúng.
he often goes sheepshead fishing on weekends.
Anh ấy thường đi câu sheepshead vào cuối tuần.
the sheepshead is a popular target for anglers.
Sheepshead là đối tượng phổ biến của những người câu cá.
she learned how to clean a sheepshead properly.
Cô ấy đã học cách làm sạch một con sheepshead đúng cách.
sheepshead can be found in both salt and freshwater.
Sheepshead có thể được tìm thấy cả ở nước mặn và nước ngọt.
he shared his favorite sheepshead recipe with us.
Anh ấy chia sẻ công thức nấu món sheepshead yêu thích của mình với chúng tôi.
they often host sheepshead fishing tournaments.
Họ thường xuyên tổ chức các giải đấu câu sheepshead.
she is passionate about studying sheepshead behavior.
Cô ấy đam mê nghiên cứu hành vi của sheepshead.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay