sheepskins

[Mỹ]/ˈʃiːpskɪnz/
[Anh]/ˈʃiːpskɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. da cừu với lông vẫn còn gắn liền

Cụm từ & Cách kết hợp

soft sheepskins

da cừu mềm

luxury sheepskins

da cừu cao cấp

dyed sheepskins

da cừu nhuộm

sheepskins rugs

thảm da cừu

sheepskins leather

da thuộc từ da cừu

sheepskins products

sản phẩm da cừu

genuine sheepskins

da cừu thật

sheepskins coats

áo khoác da cừu

sheepskins throws

vỏ chăn da cừu

sheepskins blankets

chăn da cừu

Câu ví dụ

sheepskins are often used for making warm blankets.

da cừu thường được sử dụng để làm chăn ấm.

he sells sheepskins at the local market.

anh ấy bán da cừu tại chợ địa phương.

they decorated their home with sheepskins for a cozy feel.

họ trang trí nhà của họ bằng da cừu để tạo cảm giác ấm cúng.

sheepskins can be quite expensive depending on the quality.

da cừu có thể khá đắt tùy thuộc vào chất lượng.

using sheepskins in fashion has become very popular.

việc sử dụng da cừu trong thời trang đã trở nên rất phổ biến.

he found a beautiful pair of boots lined with sheepskins.

anh ấy tìm thấy một đôi ủng đẹp lót bằng da cừu.

sheepskins provide excellent insulation in winter.

da cừu cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời vào mùa đông.

they are considering using sheepskins for their new product line.

họ đang cân nhắc sử dụng da cừu cho dòng sản phẩm mới của họ.

sheepskins have been used in traditional crafts for centuries.

da cừu đã được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống trong nhiều thế kỷ.

he enjoys the softness of sheepskins underfoot.

anh ấy thích sự mềm mại của da cừu dưới chân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay