sheepwalk

[Mỹ]/ˈʃiːpwɔːk/
[Anh]/ˈʃiːpˌwɔk/

Dịch

n. đồng cỏ cho cừu; khu vực chăn thả cừu
Word Forms
số nhiềusheepwalks

Cụm từ & Cách kết hợp

sheepwalk dance

múa đi bộ của cừu

sheepwalk path

đường đi bộ của cừu

sheepwalk style

phong cách đi bộ của cừu

sheepwalk routine

thói quen đi bộ của cừu

sheepwalk event

sự kiện đi bộ của cừu

sheepwalk festival

lễ hội đi bộ của cừu

sheepwalk technique

kỹ thuật đi bộ của cừu

sheepwalk performance

biểu diễn đi bộ của cừu

sheepwalk competition

cuộc thi đi bộ của cừu

sheepwalk show

buổi biểu diễn đi bộ của cừu

Câu ví dụ

sheepwalk is a popular activity in rural areas.

sheepwalk là một hoạt động phổ biến ở các vùng nông thôn.

during the festival, we will sheepwalk through the fields.

trong suốt lễ hội, chúng tôi sẽ đi dạo với cừu qua các cánh đồng.

children love to sheepwalk with their parents.

trẻ em thích đi dạo với cừu cùng với bố mẹ của chúng.

sheepwalk helps in managing the flock effectively.

sheepwalk giúp quản lý đàn cừu một cách hiệu quả.

farmers often use sheepwalk to guide their sheep.

nông dân thường sử dụng sheepwalk để hướng dẫn đàn cừu của họ.

we learned about sheepwalk techniques in our agriculture class.

chúng tôi đã học về các kỹ thuật sheepwalk trong lớp học nông nghiệp của chúng tôi.

sheepwalk can be a fun way to spend time outdoors.

sheepwalk có thể là một cách thú vị để dành thời gian ngoài trời.

observing a sheepwalk can be quite relaxing.

xem một sheepwalk có thể khá thư giãn.

sheepwalk is essential for the health of the animals.

sheepwalk rất quan trọng cho sức khỏe của động vật.

in spring, we often sheepwalk to the new pasture.

vào mùa xuân, chúng tôi thường đi dạo với cừu đến đồng cỏ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay