sheets

[Mỹ]/[ʃiːts]/
[Anh]/[ʃiːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tờ giấy lớn dùng để viết hoặc in lên.; Một tấm trải giường.; Một tài liệu hoặc trang trong sách hoặc tập tin.; Một bảng tính.
v. Trải bằng giấy lên.

Cụm từ & Cách kết hợp

bed sheets

tấm ga giường

sheets of paper

tờ giấy

printing sheets

tờ in

clean sheets

tấm ga sạch

iron sheets

tấm kim loại dập

sheets metal

tấm kim loại

gathering sheets

thu gom tấm

checking sheets

kiểm tra tấm

new sheets

tấm mới

thick sheets

tấm dày

Câu ví dụ

we need to organize the data into spreadsheets.

Chúng ta cần sắp xếp dữ liệu vào bảng tính.

the baker carefully rolled out the sheets of dough.

Thợ làm bánh cẩn thận cán mỏng những tấm bột.

she covered the bed with fresh, clean sheets.

Cô ấy trải giường bằng những tấm ga trải giường sạch sẽ, mới.

he stacked the sheets of paper neatly.

Anh ấy xếp những tờ giấy gọn gàng.

the roof was made of corrugated iron sheets.

Mái nhà được làm bằng các tấm tôn lượn sóng.

they collected fallen leaves and sheets of bark.

Họ thu thập lá rụng và vỏ cây.

the artist used thin sheets of metal for the sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng những tấm kim loại mỏng cho bức điêu khắc.

the accountant reviewed the financial sheets.

Kế toán viên đã xem xét các bảng tính tài chính.

he handed her a set of worksheets.

Anh ấy đưa cho cô ấy một bộ bài tập.

the company provided application sheets for new hires.

Công ty cung cấp các bảng đăng ký cho nhân viên mới.

the children made paper airplane sheets.

Trẻ em làm các tờ giấy máy bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay