sheikas

[Mỹ]/ʃeɪkəz/
[Anh]/ʃeɪkəz/

Dịch

n. thuật ngữ phiên âm; thuật ngữ mạng lưới đề cập đến một vị thế hoặc gia đình của vị thế.

Cụm từ & Cách kết hợp

the sheikas

các sheikas

rich sheikas

các sheikas giàu có

old sheikas

các sheikas già

young sheikas

các sheikas trẻ

sheikas rule

các sheikas cai trị

sheikas met

các sheikas gặp

two sheikas

hai sheikas

many sheikas

nhiều sheikas

sheikas dance

các sheikas khiêu vũ

royal sheikas

các sheikas hoàng gia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay