| số nhiều | shell-likes |
shell-like structures
cấu trúc dạng vỏ
a shell-like form
một dạng vỏ
shell-like appearance
ngoại hình dạng vỏ
shell-like curve
đường cong dạng vỏ
shell-like design
thiết kế dạng vỏ
shell-like surface
bề mặt dạng vỏ
looking shell-like
trông giống dạng vỏ
shell-like pattern
mẫu dạng vỏ
with shell-like edges
với các cạnh dạng vỏ
shell-like detail
chi tiết dạng vỏ
the seashell's shell-like surface reflected the sunlight.
Bề mặt giống vỏ sò của vỏ sò phản chiếu ánh nắng mặt trời.
the architecture featured shell-like arches and curves.
Kiến trúc có những cung vòm và đường cong giống vỏ sò.
her earrings were shell-like, crafted from polished resin.
Chiếc tai nghe của cô ấy giống vỏ sò, được chế tác từ nhựa đánh bóng.
the cave formations had a shell-like appearance.
Các hình thành hang động có vẻ ngoài giống vỏ sò.
he described the building's design as shell-like and organic.
Anh ấy mô tả thiết kế của tòa nhà là giống vỏ sò và tự nhiên.
the coral reef resembled a vast, shell-like structure.
Rạn san hô giống như một cấu trúc lớn, giống vỏ sò.
the artist used shell-like shapes in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng giống vỏ sò trong điêu khắc.
the pottery had a shell-like rim and a smooth body.
Đồ gốm có viền giống vỏ sò và thân mịn.
the child collected shell-like stones on the beach.
Trẻ em thu thập các hòn đá giống vỏ sò trên bãi biển.
the furniture incorporated shell-like elements for a unique look.
Bàn ghế kết hợp các yếu tố giống vỏ sò để tạo phong cách độc đáo.
the landscape had a shell-like depression in the center.
Cảnh quan có một cái lõm giống vỏ sò ở trung tâm.
shell-like structures
cấu trúc dạng vỏ
a shell-like form
một dạng vỏ
shell-like appearance
ngoại hình dạng vỏ
shell-like curve
đường cong dạng vỏ
shell-like design
thiết kế dạng vỏ
shell-like surface
bề mặt dạng vỏ
looking shell-like
trông giống dạng vỏ
shell-like pattern
mẫu dạng vỏ
with shell-like edges
với các cạnh dạng vỏ
shell-like detail
chi tiết dạng vỏ
the seashell's shell-like surface reflected the sunlight.
Bề mặt giống vỏ sò của vỏ sò phản chiếu ánh nắng mặt trời.
the architecture featured shell-like arches and curves.
Kiến trúc có những cung vòm và đường cong giống vỏ sò.
her earrings were shell-like, crafted from polished resin.
Chiếc tai nghe của cô ấy giống vỏ sò, được chế tác từ nhựa đánh bóng.
the cave formations had a shell-like appearance.
Các hình thành hang động có vẻ ngoài giống vỏ sò.
he described the building's design as shell-like and organic.
Anh ấy mô tả thiết kế của tòa nhà là giống vỏ sò và tự nhiên.
the coral reef resembled a vast, shell-like structure.
Rạn san hô giống như một cấu trúc lớn, giống vỏ sò.
the artist used shell-like shapes in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng giống vỏ sò trong điêu khắc.
the pottery had a shell-like rim and a smooth body.
Đồ gốm có viền giống vỏ sò và thân mịn.
the child collected shell-like stones on the beach.
Trẻ em thu thập các hòn đá giống vỏ sò trên bãi biển.
the furniture incorporated shell-like elements for a unique look.
Bàn ghế kết hợp các yếu tố giống vỏ sò để tạo phong cách độc đáo.
the landscape had a shell-like depression in the center.
Cảnh quan có một cái lõm giống vỏ sò ở trung tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay