shellacking defeat
thất bại áp đảo
shellacking loss
thua áp đảo
shellacking victory
thắng áp đảo
shellacking game
trận đấu áp đảo
shellacking score
tỉ số áp đảo
shellacking performance
thành tích áp đảo
shellacking review
đánh giá áp đảo
shellacking criticism
phê bình áp đảo
shellacking defeatist
chủ nghĩa thất bại áp đảo
shellacking statement
tuyên bố áp đảo
the team received a shellacking in the last game.
đội bóng đã nhận một thất bại nặng nề trong trận đấu cuối cùng.
after the shellacking, the coach had to rethink his strategy.
sau thất bại nặng nề đó, huấn luyện viên phải xem xét lại chiến lược của mình.
he gave his opponent a shellacking during the match.
anh ấy đã khiến đối thủ của mình nhận một thất bại nặng nề trong trận đấu.
the shellacking they took was hard to forget.
thất bại nặng nề mà họ phải chịu rất khó quên.
fans were disappointed by the shellacking their team took.
các cổ động viên đã thất vọng vì thất bại nặng nề của đội bóng họ.
she felt embarrassed after receiving a shellacking in public.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận một thất bại nặng nề trước công chúng.
the shellacking in the press was relentless.
sự chỉ trích nặng nề trên báo chí là không ngừng nghỉ.
they were hoping to avoid another shellacking this season.
họ hy vọng sẽ tránh được một thất bại nặng nề khác trong mùa giải này.
the shellacking left the players demoralized.
thất bại nặng nề khiến các cầu thủ mất tinh thần.
after a shellacking like that, changes were inevitable.
sau một thất bại nặng nề như vậy, những thay đổi là không thể tránh khỏi.
shellacking defeat
thất bại áp đảo
shellacking loss
thua áp đảo
shellacking victory
thắng áp đảo
shellacking game
trận đấu áp đảo
shellacking score
tỉ số áp đảo
shellacking performance
thành tích áp đảo
shellacking review
đánh giá áp đảo
shellacking criticism
phê bình áp đảo
shellacking defeatist
chủ nghĩa thất bại áp đảo
shellacking statement
tuyên bố áp đảo
the team received a shellacking in the last game.
đội bóng đã nhận một thất bại nặng nề trong trận đấu cuối cùng.
after the shellacking, the coach had to rethink his strategy.
sau thất bại nặng nề đó, huấn luyện viên phải xem xét lại chiến lược của mình.
he gave his opponent a shellacking during the match.
anh ấy đã khiến đối thủ của mình nhận một thất bại nặng nề trong trận đấu.
the shellacking they took was hard to forget.
thất bại nặng nề mà họ phải chịu rất khó quên.
fans were disappointed by the shellacking their team took.
các cổ động viên đã thất vọng vì thất bại nặng nề của đội bóng họ.
she felt embarrassed after receiving a shellacking in public.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận một thất bại nặng nề trước công chúng.
the shellacking in the press was relentless.
sự chỉ trích nặng nề trên báo chí là không ngừng nghỉ.
they were hoping to avoid another shellacking this season.
họ hy vọng sẽ tránh được một thất bại nặng nề khác trong mùa giải này.
the shellacking left the players demoralized.
thất bại nặng nề khiến các cầu thủ mất tinh thần.
after a shellacking like that, changes were inevitable.
sau một thất bại nặng nề như vậy, những thay đổi là không thể tránh khỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay